Định nghĩa
Từ đồng nghĩa
Thành ngữ
Cụm động từ

hammer nghĩa là gì trong tiếng Anh

hammernoun

1. Búa (Công cụ có cán và đầu bằng kim loại nặng, dùng để đập vỡ vật liệu hoặc đóng đinh).

  • My dad used a hammer to hang the picture frame on the wall.
  • Bố tôi đã sử dụng một cái búa để treo khung hình lên tường.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Búa đấu giá - Công cụ có cán và đầu bằng gỗ, được người điều khiển cuộc đấu giá sử dụng để thu hút sự chú ý khi một món đồ vừa được bán.

  • The auctioneer raised the hammer to start the bidding.
  • Người bán đấu giá giơ cái búa lên để bắt đầu đấu giá.
  • placeholder

3. Búa (công cụ để đánh vào dây đàn piano tạo ra âm thanh).

  • The hammer strikes the piano strings when the keys are pressed, creating beautiful music.
  • Cái búa đập vào dây đàn piano khi phím được nhấn, tạo ra âm nhạc đẹp.
  • placeholder

4. Búa (Công cụ dùng để gõ hoặc đập).

  • The hammer is the component responsible for striking the firing pin and igniting the gunpowder.
  • Cái búa là bộ phận chịu trách nhiệm đập vào chốt kích và kích nổ thuốc súng.
  • placeholder

5. Tạ xích (môn thể thao ném tạ).

  • The athlete spun the hammer around his head.
  • Vận động viên xoay búa tạ quanh đầu.
  • placeholder

6. Búa (công cụ để đóng đinh hoặc thực hiện các công việc khác liên quan đến việc đánh mạnh vào vật khác).

  • The hammer is a sport where athletes compete by throwing a heavy metal ball attached to a wire.
  • Môn thể thao ném búa là một môn thể thao nơi các vận động viên cạnh tranh bằng cách ném một quả bóng kim loại nặng được gắn vào dây.
  • placeholder

7. Búa (Xương nhỏ đầu tiên trong ba xương nhỏ ở tai giữa, truyền âm thanh vào tai trong).

  • The hammer is a tiny bone in the middle ear that helps transmit sound to the inner ear.
  • Cái búa là một xương nhỏ trong tai giữa giúp truyền âm thanh vào tai trong.
  • placeholder

hammerverb

1. Búa (một dụng cụ có tay cầm và đầu kim loại nặng, dùng để đập vỡ hoặc đóng đinh)

  • I need to hammer this nail into the wood.
  • Tôi cần đóng cái đinh này vào gỗ.
  • placeholder

2. Cái búa đấu giá (một công cụ được sử dụng để thu hút sự chú ý của người tham gia đấu giá khi một vật phẩm đang được bán).

  • The auctioneer will hammer to start the bidding.
  • Người đấu giá sẽ dùng búa để bắt đầu cuộc đấu giá.
  • placeholder

3. Cái gõ (một phần gỗ nhỏ bên trong cây đàn piano, đập vào dây để tạo ra âm thanh)

  • The piano tuner adjusted each hammer carefully.
  • Người chỉnh đàn piano điều chỉnh cẩn thận từng búa đàn.
  • placeholder

4. Cần gạt (một phần bên trong súng giúp súng bắn)

  • The gun would not hammer, so it didn't fire.
  • Súng không thể búa (gõ), nên nó không nổ.
  • placeholder

5. Cây búa (một quả bóng kim loại gắn vào dây, ném trong môn thể thao)

  • He will hammer in the field today.
  • Hôm nay anh ấy sẽ ném tạ xích (ném búa) ở sân.
  • placeholder

6. đánh búa (sự kiện hoặc môn thể thao ném búa)

  • The athlete trained hard to perfect his hammer throw technique.
  • Vận động viên đã tập luyện chăm chỉ để hoàn thiện kỹ thuật ném búa của mình.
  • placeholder

7. Cái búa (một trong ba xương nhỏ ở tai giữa chuyển âm thanh đến tai trong)

  • The hammer vibrates when sound enters the ear.
  • Xương búa rung khi âm thanh đi vào tai.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "hammer", việc hỏi "hammer nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.