Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS

halo nghĩa là gì trong tiếng Anh

halonoun

1. Hào quang : Ánh sáng hoặc vòng sáng tượng trưng cho sự thiêng liêng, thường được vẽ quanh đầu nhân vật linh thiêng trong nghệ thuật.

  • The artist skillfully painted a golden halo around the head of the saint in the portrait.
  • Họa sĩ đã vẽ một vòng sáng vàng xung quanh đầu của thánh trong bức tranh một cách tinh tế.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Hào quang (Ánh sáng hoặc vòng sáng bao quanh một vật thể, thường được nhìn thấy xung quanh đầu của một người thiêng liêng hoặc trong hình ảnh nghệ thuật).

  • During the solar eclipse, a beautiful halo formed around the sun, creating a mesmerizing sight.
  • Trong khi mặt trời bị che khuất, một vòng sáng đẹp hình thành xung quanh mặt trời, tạo ra một cảnh tượng mê hoặc.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "halo", việc hỏi "halo nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.