Định nghĩa

gust nghĩa là gì trong tiếng Anh

gustnoun

1. Cơn gió mạnh (một sự tăng đột ngột và mạnh mẽ về lượng và tốc độ của gió đang thổi).

  • We were caught off guard by a powerful gust that nearly blew us off our feet.
  • Chúng tôi bị bất ngờ bởi một cơn gió mạnh mẽ gần như làm chúng tôi ngã.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Cơn gió mạnh (một luồng gió mạnh và đột ngột).

  • When she saw her favorite band perform live, a gust of excitement overwhelmed her.
  • Khi cô ấy thấy ban nhạc yêu thích biểu diễn trực tiếp, một cơn hứng thú tràn ngập cô.
  • placeholder

gustverb

1. Cơn gió mạnh (một luồng gió thổi mạnh và đột ngột).

  • The wind gusts fiercely, causing the trees to sway and leaves to scatter everywhere.
  • Cơn gió thổi mạnh mẽ, làm cây rung và lá rơi khắp nơi.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "gust", việc hỏi "gust nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.