Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Học Thêm Phát Âm
Thành ngữ
Cụm động từ

guard nghĩa là gì trong tiếng Anh

guardnoun

1. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Bảo vệ (người bảo vệ một nơi hoặc người khác, ngăn chặn tù nhân trốn thoát).

  • The guard at the entrance of the museum ensures the safety of the valuable artifacts.
  • Người bảo vệ ở cửa vào bảo tàng đảm bảo an toàn cho các hiện vật quý giá.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Bảo vệ (Nhiệm vụ bảo vệ con người, tài sản hoặc địa điểm khỏi nguy hiểm và ngăn chặn tù nhân trốn thoát.).

  • The security guard was responsible for protecting the museum's valuable artifacts from theft.
  • Việc bảo vệ cung điện được thực hiện rất nghiêm túc để ngăn chặn mọi mối đe dọa.
  • placeholder

3. Lực lượng bảo vệ (Nhóm người như lính hoặc cảnh sát có nhiệm vụ bảo vệ ai đó/cái gì đó).

  • The security guard at the museum ensures the valuable artifacts are protected from theft.
  • Đội cận vệ hoàng gia diễu hành theo đội hình bên ngoài lâu đài.
  • placeholder

4. Lực lượng bảo vệ hoàng gia (nhóm người có nhiệm vụ bảo vệ vua và nữ hoàng).

  • The guard stood tall outside the palace, their duty being to protect the queen at all costs.
  • Lính gác đứng thẳng ngoài cung điện, nhiệm vụ của họ là bảo vệ nữ hoàng bằng mọi giá.
  • placeholder

5. Đồ bảo hộ (Vật được sử dụng để che chắn một phần cơ thể người hoặc bộ phận nguy hiểm của máy móc nhằm ngăn ngừa thương tích.).

  • He wore a mouth guard during the hockey game.
  • Anh ấy đeo miếng bảo vệ miệng khi chơi hockey.
  • placeholder

6. Người phụ trách trên tàu (Người có trách nhiệm giám sát và hỗ trợ hành khách trên tàu, nhưng không lái tàu).

  • The guard checked the tickets and ensured the passengers were safely on board the train.
  • Người bảo vệ kiểm tra vé và đảm bảo hành khách an toàn lên tàu.
  • placeholder

7. Tư thế phòng thủ (một vị trí bạn sử dụng để tự vệ, đặc biệt là trong một môn thể thao như quyền anh hoặc đấu kiếm).

  • The boxer assumed a defensive guard to protect himself from his opponent's punches.
  • Võ sĩ đánh quyền đã sẵn sàng bảo vệ bản thân bằng cách đưa ra tư thế phòng thủ.
  • placeholder

8. Hậu vệ (người chơi chính thức trong một số môn thể thao, có nhiệm vụ chính là ngăn chặn đối phương ghi điểm).

  • The guard on our team did an excellent job of defending the opponent's star player.
  • Người gác của đội chúng tôi đã làm rất tốt việc phòng thủ ngôi sao của đối phương.
  • placeholder

9. Hậu vệ (một trong hai cầu thủ bóng bầu dục Mỹ chơi ở hai bên tiền vệ trung tâm). (Một trong hai cầu thủ của đội bóng bầu dục Mỹ chơi ở hai bên trung tâm của hàng tấn công).

  • The left guard protected the quarterback from the blitz.
  • Hậu vệ trái bảo vệ tiền vệ khỏi đợt tấn công chớp nhoáng.
  • placeholder

guardverb

1. bảo vệ Ngăn ngừa thiệt hại đối với tài sản, không gian hoặc con người bằng cách bảo vệ và chống lại các mối đe dọa.

  • The security guard is hired to guard the building from potential intruders.
  • Nhân viên bảo vệ được thuê để canh gác tòa nhà khỏi những kẻ xâm nhập tiềm ẩn.
  • placeholder

2. canh gác (ngăn chặn các tù nhân trốn thoát).

  • The prison guard watched the inmates closely to guard against any escape attempts.
  • Những người lính được giao nhiệm vụ canh gác tù nhân suốt đêm.
  • placeholder

3. theo sát (để ngăn chặn đối phương từ chuyền bóng hoặc ghi bàn)

  • The defender tried to guard the opposing player to prevent them from scoring.
  • Hậu vệ cố gắng bám sát người đối phương để ngăn họ ghi bàn.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "guard", việc hỏi "guard nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.