Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Từ đồng nghĩa
Cụm động từ

gross nghĩa là gì trong tiếng Anh

grossadjective

1. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Tổng số, tổng lượng (số lượng hoặc khối lượng tổng cộng trước khi trừ đi bất kỳ phần nào).

  • The gross weight of the shipment includes the packaging and all the items inside.
  • Tổng trọng lượng của lô hàng bao gồm bao bì và tất cả các mặt hàng bên trong.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. c1 IELTS 6.5 - 7.5 thô tục, kinh khủng, trắng trợn (vi phạm luật, phạm tội...)

  • The gross injustice of the trial shocked the public.
  • Sự bất công trắng trợn của phiên tòa đã gây sốc cho công chúng.
  • placeholder

3. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Kinh tởm, ghê tởm (cảm giác mạnh mẽ về sự không chịu nổi, phản cảm).

  • The smell coming from the garbage can was so gross that I had to hold my breath.
  • Mùi từ thùng rác thật kinh tởm đến nỗi tôi phải nín thở.
  • placeholder

4. Thô tục, thô lỗ (có hành vi hoặc cách nói chưa được tinh tế, lịch sự).

  • His gross comments made everyone uncomfortable.
  • Những bình luận thô tục của anh ấy làm cho mọi người cảm thấy không thoải mái.
  • placeholder

5. Béo phì và xấu xí (về ngoại hình). : [tồi tệ, xấu xa (mô tả về vẻ ngoài hoặc tính cách không đẹp, không tốt)].

  • The gross monster scared the children.
  • Con quái vật gớm ghiếc làm bọn trẻ sợ hãi.
  • placeholder

grossadverb

1. Tổng số, tổng cộng (số lượng hoặc số tiền trước khi trừ đi bất kỳ khoản nào).

  • The gross amount of money earned before taxes is $5,000 per month.
  • Tổng số tiền kiếm được trước khi trừ thuế là 5.000 đô la mỗi tháng.
  • placeholder

grossnoun

1. Tổng cộng 144 cái (một đơn vị đếm)

  • The store ordered a gross of pencils for the upcoming school year.
  • Cửa hàng đã đặt một gross bút chì cho năm học sắp tới.
  • placeholder

2. Tổng doanh thu (số tiền kiếm được trước khi trừ bất kỳ chi phí nào).

  • The movie's gross at the box office exceeded expectations, making it a huge success.
  • Doanh thu phim tại rạp chiếu vượt xa mong đợi, khiến nó trở thành một thành công lớn.
  • placeholder

grossverb

1. Thu nhập tổng - Là số tiền kiếm được trước khi trừ thuế.

  • Last year, he grossed $50,000 from his business, but after taxes, his net income was much lower.
  • Năm ngoái, anh ấy đã kiếm được $50,000 từ công việc kinh doanh của mình, nhưng sau khi trừ thuế, thu nhập ròng của anh ấy thấp hơn nhiều.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "gross", việc hỏi "gross nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.