Định nghĩa

grooming nghĩa là gì trong tiếng Anh

groomingnoun

1. Chăm sóc cá nhân, chải chuốt (việc làm sạch và gọn gàng quần áo, tóc của bản thân hoặc lông của động vật).

  • She spent hours grooming herself before the party, making sure her hair and clothes looked perfect.
  • Cô ấy đã dành hàng giờ để chải chuốt bản thân trước bữa tiệc, đảm bảo tóc và quần áo của mình trông hoàn hảo.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. quá trình một người lớn phát triển mối quan hệ bạn bè với một đứa trẻ, đặc biệt qua internet, với mục đích thiết lập mối quan hệ tình dục bất hợp pháp.

  • Grooming is a manipulative process where an adult befriends a child online to exploit them sexually.
  • Grooming là quá trình thao túng mà ở đó một người lớn kết bạn với một đứa trẻ trực tuyến để lợi dụng tình dục.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "grooming", việc hỏi "grooming nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.