Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Thành ngữ

green nghĩa là gì trong tiếng Anh

greenadjective

1. a1 IELTS <4.0 Xanh lá cây (màu của cỏ hoặc lá của hầu hết các loại cây và thực vật).

  • The lush green grass in the park was a perfect spot for a picnic.
  • Bãi cỏ xanh mướt trong công viên là một địa điểm lý tưởng cho một buổi picnic.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. a1 IELTS <4.0 Màu xanh lá cây (màu của cỏ hoặc các loại thực vật khác).

  • The valley was green and lush.
  • Thung lũng xanh tươi và mướt mát.
  • placeholder

3. a1 IELTS <4.0 Green in Vietnamese can mean "xanh" (màu của lá cây hoặc màu của ánh sáng có bước sóng khoảng từ 495 đến 570 nm).

  • The plums are still green and hard.
  • Những quả mơ vẫn còn xanh và cứng.
  • placeholder

4. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Xanh (liên quan đến bảo vệ môi trường; ủng hộ bảo vệ môi trường như một nguyên tắc chính trị). (màu của lá cây, biểu tượng cho môi trường); Bảo vệ môi trường (nguyên tắc chính trị hỗ trợ bảo vệ môi trường).

  • The company adopted green policies to reduce pollution.
  • Công ty đã áp dụng các chính sách xanh để giảm ô nhiễm.
  • placeholder

5. Non nớt, thiếu kinh nghiệm (trẻ và chưa có kinh nghiệm). : non trẻ và thiếu kinh nghiệm.

  • The green recruit made many mistakes during training.
  • Anh tân binh còn non kinh nghiệm mắc nhiều lỗi trong quá trình huấn luyện.
  • placeholder

6. Xanh xao (màu sắc tái nhợt, như người sắp nôn).

  • After the rollercoaster, Tim looked quite green.
  • Sau cuộn quẩy, Tim trông khá xanh.
  • placeholder

greennoun

1. a1 IELTS <4.0 Màu xanh lá cây (màu của cỏ và lá cây)

  • The grass is a vibrant green.
  • Cỏ có màu xanh lục rất tươi.
  • placeholder

2. Xanh lá cây (các loại rau có lá xanh đậm, ví dụ như cải bắp cải hoặc rau chân vịt)

  • My favorite green is definitely spinach.
  • Loại rau xanh yêu thích của tôi chắc chắn là rau bina (cải bó xôi).
  • placeholder

3. Cỏ (một khu vực có cỏ, đặc biệt là ở giữa một thị trấn hoặc làng)

  • The children played soccer on the green in the park.
  • Các em nhỏ chơi bóng đá trên bãi cỏ xanh trong công viên.
  • placeholder

4. Sân cỏ (một khu vực cỏ cắt ngắn xung quanh lỗ trên sân golf).

  • The golfer carefully aimed for the green, hoping to make a hole-in-one.
  • Người chơi golf cẩn thận nhắm vào sân cỏ, hy vọng ghi được một lỗ đánh hole-in-one.
  • placeholder

5. Xanh (đảng Xanh là đảng chính trị chủ yếu với mục tiêu bảo vệ môi trường)

  • The Green Party advocates for renewable energy sources.
  • Đảng Xanh ủng hộ các nguồn năng lượng tái tạo.
  • placeholder

greenverb

1. Xanh (tạo ra các công viên và khu vực khác có cây cỏ và cây cối trong một thành phố)

  • The city council decided to green the empty lot by planting trees and flowers.
  • Hội đồng thành phố quyết định xanh hóa lô đất trống bằng cách trồng cây và hoa.
  • placeholder

2. màu xanh (tạo sự nhận thức về vấn đề liên quan đến môi trường; làm cho cái gì đó trở nên thân thiện với môi trường)

  • The school organized a workshop to green students on the importance of recycling and reducing waste.
  • Trường học tổ chức một buổi hội thảo để nâng cao nhận thức của học sinh về tầm quan trọng của việc tái chế và giảm lượng rác thải.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "green", việc hỏi "green nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.