Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Thành ngữ

grab nghĩa là gì trong tiếng Anh

grabnoun

1. nắm bắt (hành động đột ngột cố gắng lấy hoặc giữ ai/cái gì)

  • She made a quick grab for the ball before it rolled away.
  • Cô ấy nhanh chóng với lấy bóng trước khi nó lăn đi.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Ảnh chụp màn hình (hình ảnh được chụp từ màn hình máy tính hoặc thiết bị khác)

  • I took a quick grab of the funny scene from the movie to share with my friends.
  • Tôi đã chụp nhanh một grab của cảnh hài hước từ bộ phim để chia sẻ với bạn bè.
  • placeholder

3. cần cẩu (một thiết bị dùng để nâng và giữ hàng hóa, ví dụ như thiết bị treo từ cần cẩu)

  • The grab on the crane lifted the heavy steel beams onto the construction site.
  • Cái càng trên cần cẩu đã nâng những thanh thép nặng lên công trường xây dựng.
  • placeholder

grabverb

1. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Nắm bắt, chộp lấy (hành động dùng tay nhanh chóng hoặc mạnh mẽ để giữ lấy ai đó hoặc cái gì đó).

  • She grabbed the hot pan with a towel to prevent burning her hands.
  • Cô ấy nhanh chóng nắm lấy cái chảo nóng bằng một tấm khăn để tránh bị bỏng tay.
  • placeholder

2. Nắm bắt, chộp lấy (hành động cố gắng nắm hoặc giữ lấy cái gì đó).

  • The child tried to grab the toy from the shelf, but it was out of reach.
  • Đứa trẻ cố gắng lấy đồ chơi từ kệ, nhưng nó ở ngoài tầm tay.
  • placeholder

3. Nắm bắt (lợi dụng cơ hội để làm hoặc có cái gì đó).

  • I saw a clearance sale and decided to grab the opportunity to buy new clothes.
  • Tôi thấy có đợt giảm giá và quyết định nắm lấy cơ hội để mua quần áo mới.
  • placeholder

4. Lấy nhanh, chộp lấy (Hành động nắm hoặc lấy cái gì đó một cách nhanh chóng, đặc biệt là khi đang vội).

  • I had to grab my umbrella before leaving the house because it was raining heavily.
  • Tôi phải nhanh chóng lấy ô dù trước khi rời nhà vì trời đang mưa to.
  • placeholder

5. cố gắng nắm bắt, lấy hoặc giành lấy cái gì đó một cách nhanh chóng, tham lam hoặc ích kỷ).

  • The child tried to grab all the cookies from the jar, showing his greedy nature.
  • Đứa trẻ cố gắng lấy hết bánh quy từ lọ, thể hiện tính tham lam của mình.
  • placeholder

6. Thu hút sự chú ý (làm cho ai đó chú ý đến).

  • I tried to grab my friend's attention by waving my hands frantically.
  • Tôi đã cố gắng thu hút sự chú ý của bạn bằng cách vẫy tay một cách điên cuồng.
  • placeholder

7. Chụp ảnh màn hình (lấy hình ảnh từ truyền hình, video, hoặc màn hình máy tính và lưu trữ dưới dạng hình ảnh trên máy tính).

  • I quickly grabbed a screenshot of the funny moment from the TV show and saved it on my computer.
  • Tôi nhanh chóng chụp một bức ảnh chụp màn hình của khoảnh khắc hài hước từ chương trình truyền hình và lưu trữ nó trên máy tính của tôi.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "grab", việc hỏi "grab nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.