glossnoun
1. Độ bóng (Mức độ phản chiếu ánh sáng trên bề mặt nhẵn).
Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab
Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Lớp phủ bóng (một chất được thiết kế để làm cho một vật gì đó trở nên bóng bẩy).
3. Sơn bóng (Sơn có bề mặt cứng và bóng khi khô).
4. Vẻ hào nhoáng bên ngoài (che giấu những điều không hấp dẫn). (Là một vẻ ngoài hấp dẫn chỉ tồn tại trên bề mặt và che giấu những điều không hấp dẫn bên dưới).
5. Lời giải thích nhằm làm cho cái gì đó trở nên hấp dẫn hoặc chấp nhận được hơn.
6. Chú giải, giải thích - Lời bình hoặc lời giải thích được thêm vào một văn bản để giải thích một từ hoặc cụm từ khó hiểu.
glossverb
1. Thêm ghi chú, giải thích (là việc thêm một ghi chú hoặc bình luận vào một đoạn văn để giải thích một từ hoặc ý tưởng khó hiểu).
Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension
Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!


Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.
Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "gloss", việc hỏi "gloss nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.
Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.