Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Cụm động từ

glory nghĩa là gì trong tiếng Anh

glorynoun

1. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Vinh quang : Sự thành công lớn lao mang lại lời khen ngợi và danh dự, làm cho ai đó trở nên nổi tiếng.

  • Winning the championship brought the team great glory, as they were praised and honored by fans.
  • Việc giành chức vô địch đã mang lại cho đội bóng vinh quang lớn, khi họ được ngợi khen và tôn vinh bởi người hâm mộ.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Vinh quang, Sự tôn vinh [Vinh quang : sự ca ngợi, tôn vinh; Sự tôn vinh

  • The congregation sang hymns of glory, praising and worshiping God with all their hearts.
  • Hội đồng hát những bài thánh ca về vinh quang, ca ngợi và tôn thờ Chúa với tất cả trái tim của họ.
  • placeholder

3. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Vinh quang, Huy hoàng (Sự tuyệt vời về vẻ đẹp hoặc danh tiếng).

  • The sunset painted the sky with vibrant hues, displaying the glory of nature's great beauty.
  • Hoàng hôn đã vẽ bầu trời bằng những màu sắc rực rỡ, hiển thị vẻ đẹp tuyệt vời của thiên nhiên.
  • placeholder

4. sự tôn vinh, thành công lớn lao đáng được ngợi khen; Huy hoàng và Rực rỡ ám chỉ sự lộng lẫy, đẹp đẽ, ấn tượng.

  • The sunset painted the sky with vibrant colors, displaying the glory of nature's artistry.
  • Hoàng hôn đã vẽ bầu trời bằng những màu sắc rực rỡ, thể hiện vẻ đẹp của nghệ thuật thiên nhiên.
  • placeholder

gloryverb

1. vinh quang (thành công lớn mang lại sự khen ngợi và danh dự cho ai đó và khiến họ trở nên nổi tiếng)

  • The athlete hoped to glory in the Olympic Games.
  • Vận động viên hy vọng giành được vinh quang tại Thế vận hội Olympic.
  • placeholder

2. vinh quang (sự ca tụng và tôn thờ Chúa)

  • We glory God through song and prayer.
  • Chúng ta tôn vinh Chúa qua những bài hát và lời cầu nguyện.
  • placeholder

3. vẻ đẹp vĩ đại

  • The sunset gloryed the sky with vibrant colors.
  • Hoàng hôn nhuộm rực rỡ bầu trời.
  • placeholder

4. vinh quang (một điều gì đó đẹp, ấn tượng hoặc xứng đáng được khen ngợi)

  • The sunset gloried the entire sky with vibrant colors.
  • Hoàng hôn tô điểm bầu trời bằng những sắc màu rực rỡ.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "glory", việc hỏi "glory nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.