Định nghĩa

glimmer nghĩa là gì trong tiếng Anh

glimmernoun

1. Ánh lấp lánh (một ánh sáng nhỏ và không ổn định).

  • As the sun set, a faint glimmer appeared on the horizon, signaling the end of the day.
  • Khi mặt trời lặn, một ánh sáng mờ nhạt xuất hiện trên chân trời, báo hiệu cuối ngày.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Ánh lấp lánh, tia hy vọng (một dấu hiệu nhỏ của điều gì đó).

  • As the storm cleared, a glimmer of sunlight peeked through the clouds, signaling the end of the rain.
  • Khi cơn bão tan đi, một tia nắng nhỏ lóe lên qua mây, báo hiệu cho sự kết thúc của mưa.
  • placeholder

glimmerverb

1. Lấp lánh, le lói (phát ra ánh sáng nhỏ, không ổn định).

  • The candle's flame began to glimmer in the draft.
  • Ngọn lửa của nến bắt đầu lóe lên trong cơn gió.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "glimmer", việc hỏi "glimmer nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.