Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS

glaring nghĩa là gì trong tiếng Anh

glaringadjective

1. Chói lọi, rõ ràng (dễ thấy, không thể không nhận ra).

  • The glaring mistake in the report was immediately noticed by the supervisor.
  • Lỗi nổi bật trong báo cáo đã được giám đốc nhận ra ngay lập tức.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Chói lòa, lóa mắt (rất sáng và khó chịu).

  • The glaring sun made it difficult to see the road ahead while driving.
  • Ánh nắng chói chang khiến việc nhìn đường phía trước khi lái xe trở nên khó khăn.
  • placeholder

3. Chói lọi, gay gắt, rõ ràng (tức giận, hung hăng; rõ rệt, không thể chối cãi).

  • The glaring look on his face made it clear that he was angry and ready to fight.
  • Ánh nhìn sắc lẹo trên khuôn mặt anh ấy cho thấy rằng anh ấy đang tức giận và sẵn sàng đánh nhau.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "glaring", việc hỏi "glaring nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.