ghost nghĩa là gì trong tiếng Anh

ghostnoun

1. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Ma - Linh hồn của người đã khuất mà người sống tin rằng họ có thể nhìn thấy hoặc nghe thấy.

  • My grandmother claims to have seen the ghost of her late husband wandering through the house.
  • Bà tôi khẳng định đã thấy hồn ma của ông chồng đã mất lang thang trong nhà.
  • The children were terrified when they heard strange noises at night, convinced it was a ghost.
  • Những đứa trẻ hoảng sợ khi nghe thấy tiếng ồn lạ vào ban đêm, tin rằng đó là hồn ma.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

Mở kho từ vựng

2. Ký ức (về điều gì đó, thường là điều tồi tệ). (hồn của người chết, thường gắn liền với những điều đáng sợ hoặc tiêu cực).

  • The ghost of the accident still haunts her dreams.
  • Ký ức kinh hoàng về vụ tai nạn vẫn ám ảnh giấc mơ của cô ấy.
  • Failure left a ghost in his confidence.
  • Thất bại đã để lại một vết nhơ trong sự tự tin của anh ấy.
  • placeholder

3. Dấu vết, âm ảnh (một lượng rất nhỏ của thứ gì đó còn sót lại hoặc bạn không chắc thực sự tồn tại).

  • After the party, there was just a ghost of cake left on the plate.
  • Sau bữa tiệc, chỉ còn lại một chút bánh trên đĩa.
  • She felt a ghost of a breeze on her face, but the windows were closed.
  • Cô cảm thấy một luồng gió nhẹ trên khuôn mặt, nhưng cửa sổ đã đóng kín.
  • placeholder

4. Ảo ảnh, hình ảnh phụ - Hình ảnh không rõ ràng xuất hiện trên màn hình tivi do lỗi.

  • I couldn't enjoy the movie because there was a distracting ghost on the TV screen.
  • Tôi không thể thưởng thức bộ phim vì có một hình ảnh phụ trên màn hình TV.
  • The ghost on the television made it difficult to see the characters clearly.
  • Hình ảnh phụ trên màn hình TV làm cho việc nhìn nhận các nhân vật trở nên khó khăn.
  • placeholder

5. Ma (hồn ma, linh hồn đã khuất).

  • When someone passes away, their spirit is believed to become a ghost.
  • Khi ai đó qua đời, tin rằng linh hồn của họ sẽ trở thành ma.
  • The legend says that if you see a ghost, it means someone nearby will die soon.
  • có người gần đó sẽ chết sớm.
  • placeholder

6. Ma (hồn ma, linh hồn đã khuất hoặc hiện tượng siêu nhiên).

  • My computer suddenly froze and the screen went blank, as if it had ghosted on me.
  • Máy tính của tôi đột ngột bị đóng băng và màn hình trắng trơn, như thể nó đã "ghost" tôi.
  • The old car's engine gave up and ghosted on the driver in the middle of the highway.
  • Động cơ của chiếc xe cũ đã từ bỏ và "ghost" trên tài xế giữa đường cao tốc.
  • placeholder

ghostverb

1. "Ghost" translation in Vietnamese is "ma bóng" (viết sách, bài báo cho người khác xuất bản dưới tên họ).

  • The famous author hired a ghostwriter to help write his autobiography.
  • Nhà văn nổi tiếng thuê một người viết bóng để giúp viết tự truyện của mình.
  • She ghosted a novel for a well-known celebrity who wanted to try their hand at writing.
  • Cô viết bóng một cuốn tiểu thuyết cho một ngôi sao nổi tiếng muốn thử sức trong viết văn.
  • placeholder

2. Ma (di chuyển mà không gây ra âm thanh)

  • The cat seemed to ghost across the room, surprising everyone with its stealthy movements.
  • Con mèo dường như lướt nhẹ qua phòng, làm bất ngờ mọi người với những cử động tinh tế của nó.
  • The ninja was able to ghost through the enemy's defenses without being detected.
  • Ninja đã có thể lướt qua các phòng thủ của đối phương mà không bị phát hiện.
  • placeholder

3. "Biến mất" (dừng liên lạc đột ngột với ai đó, thường là trực tuyến, để kết thúc mối quan hệ)

  • After their argument, he decided to ghost her and stopped responding to her messages.
  • Sau cuộc cãi nhau, anh ta quyết định "ghost" cô ấy và ngừng trả lời tin nhắn của cô.
  • She felt hurt when he ghosted her after their date and never called again.
  • Cô ấy cảm thấy đau lòng khi anh ta "ghost" cô sau cuộc hẹn và không bao giờ gọi lại.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Cài đặt ngay

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "ghost", việc hỏi "ghost nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.