Định nghĩa
Từ đồng nghĩa
Thành ngữ

gay nghĩa là gì trong tiếng Anh

gayadjective

1. b2 IELTS 5.5 - 6.5 vui vẻ, hạnh phúc (một cảm giác tích cực, hân hoan).

  • Sarah is openly gay and has been in a loving relationship with her girlfriend for years.
  • Sarah mở lời về việc là người đồng tính và đã có mối quan hệ yêu thương với bạn gái của mình suốt nhiều năm.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Đồng tính (liên quan đến người có xu hướng tình dục với người cùng giới).

  • The gay pride parade celebrates the rights and achievements of the LGBTQ+ community.
  • Cuộc diễu hành tự hào gay vui mừng quyền lợi và thành tựu của cộng đồng LGBTQ+.
  • placeholder

3. Vô vị, ngu ngốc, không hấp dẫn (theo cách dùng xúc phạm, đặc biệt bởi giới trẻ). (tính từ chỉ người bị hấp dẫn bởi người cùng giới).

  • That movie was so gay, I almost fell asleep.
  • Bộ phim đó chán chết đi được, tôi suýt ngủ gật.
  • placeholder

4. Vui vẻ và đầy niềm vui.

  • The children played in the park, their laughter filling the air, creating a gay atmosphere.
  • Các em bé chơi đùa trong công viên, tiếng cười của họ lấp đầy không khí, tạo nên một bầu không khí vui vẻ.
  • placeholder

5. Sặc sỡ, rực rỡ (màu sắc tươi sáng, bắt mắt).

  • She wore a gay dress with vibrant hues of pink, yellow, and blue for the party.
  • Cô ấy mặc một chiếc váy gay màu với sắc hồng, vàng và xanh tươi sáng cho buổi tiệc.
  • placeholder

gaynoun

1. Đồng tính luyến ái nam (Người nam yêu người khác cùng giới).

  • My brother is gay and I love him.
  • Anh trai tôi là người đồng tính và tôi yêu anh ấy.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "gay", việc hỏi "gay nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.