Định nghĩa
Thành ngữ

gate nghĩa là gì trong tiếng Anh

gatenoun

1. a2 IELTS <4.0 Cổng (một loại rào cản như cửa, được sử dụng để đóng mở lối vào trong hàng rào hoặc bức tường bên ngoài tòa nhà).

  • The garden gate was left open, allowing the children to run freely in and out.
  • Cánh cổng vườn được để mở, cho phép trẻ em chạy ra vào tự do.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. a2 IELTS <4.0 Cổng (một loại cửa có thể mở ra hoặc đóng lại để đi vào hoặc ra khỏi một khu vực).

  • The garden gate swung open, revealing a path lined with colorful flowers.
  • Cánh cổng vườn mở ra, tiết lộ một con đường được trải đầy hoa đầy màu sắc.
  • placeholder

3. a2 IELTS <4.0 Cổng (lối ra vào, đặc biệt là ở sân bay để hành khách lên máy bay).

  • After checking in, head to the gate to board your flight and begin your journey.
  • Sau khi làm thủ tục, hãy đến cổng để lên máy bay và bắt đầu hành trình của bạn.
  • placeholder

4. Cổng (một loại rào cản được sử dụng để điều chỉnh dòng chảy của nước trên sông hoặc kênh).

  • The gate on the canal was closed to prevent the water from flowing downstream.
  • Cửa cống trên kênh đã được đóng để ngăn nước chảy xuống hạ lưu.
  • placeholder

5. Cổng (lối vào hoặc ra của một khu vực, tòa nhà).

  • The gate for yesterday's football match was impressive, with over 50,000 fans in attendance.
  • Cổ động viên tham dự trận đấu bóng đá hôm qua đạt con số ấn tượng, với hơn 50.000 người.
  • placeholder

6. Cổng (lối vào hoặc ra từ một khu vực, tòa nhà).

  • The gate for last night's basketball game was impressive, with thousands of fans in attendance.
  • Cổng vé cho trận đấu bóng rổ đêm qua rất ấn tượng, với hàng nghìn người hâm mộ tham dự.
  • placeholder

7. Cổng (một loại cấu trúc hoặc mở ra để đi qua tường hoặc hàng rào), cửa (phần mở của hàng rào hoặc tường, thường được sử dụng để vào hoặc ra khỏi một khu vực hoặc tòa nhà).

  • Watergate was a major political gate for President Nixon.
  • Watergate là một vụ bê bối chính trị lớn đối với Tổng thống Nixon.
  • placeholder

8. Cổng : Thiết bị điện tử hoạt động như một công tắc phản ứng theo một trong hai cách với dữ liệu được đưa vào.

  • The gate in my computer allows data to flow through and perform various operations.
  • Cổng trong máy tính của tôi cho phép dữ liệu lưu thông và thực hiện các hoạt động khác nhau.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "gate", việc hỏi "gate nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.