Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Thành ngữ

gas nghĩa là gì trong tiếng Anh

gasnoun

1. Khí : Chất không phải là chất rắn hoặc chất lỏng, ví dụ như hydro hoặc oxy.

  • Oxygen is a gas that we breathe in to sustain life and keep our bodies functioning.
  • Oxygen là một loại khí mà chúng ta hít vào để duy trì sự sống và giữ cơ thể hoạt động.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. a2 IELTS <4.0 Khí đốt (Loại khí hoặc hỗn hợp các loại khí được sử dụng làm nhiên liệu cho việc đun nấu và sưởi ấm).

  • Natural gas is a common type of gas used for heating homes and cooking meals.
  • Khí tự nhiên là một loại khí phổ biến được sử dụng để sưởi ấm nhà cửa và nấu ăn
  • placeholder

3. Khí gây mê (Loại khí được sử dụng trong các ca phẫu thuật để làm bệnh nhân mất ý thức hoặc giảm đau).

  • The anesthesiologist administered the gas to the patient before the surgery to induce unconsciousness.
  • Bác sĩ gây mê đã tiêm khí vào bệnh nhân trước khi phẫu thuật để làm cho họ mất ý thức.
  • placeholder

4. Khí độc, Hơi cay - Loại khí được sử dụng trong chiến tranh để giết chết hoặc làm bị thương người, hoặc được cảnh sát sử dụng để kiểm soát người.

  • The soldiers were equipped with gas masks to protect themselves from the deadly gas.
  • Các binh sĩ được trang bị khẩu trang khí độc để bảo vệ bản thân khỏi khí độc chết người.
  • placeholder

5. a2 IELTS <4.0 Xăng (Chất lỏng được lấy từ dầu mỏ, dùng làm nhiên liệu cho động cơ xe hơi, v.v.).

  • I need to fill up my car with gas before we go on our road trip.
  • Tôi cần đổ xăng cho xe trước khi chúng ta đi chuyến du lịch.
  • placeholder

6. Ga : Bàn đạp trong xe hơi dùng để điều chỉnh tốc độ động cơ.

  • I pressed the gas to accelerate the car.
  • Tôi nhấn ga để tăng tốc xe.
  • placeholder

7. Niềm vui, người/sự kiện thú vị. (nhiên liệu cho động cơ); khí (trạng thái vật chất); hứng thú, phấn khích (trong ngôn ngữ thông tục).

  • The party was a real gas.
  • Bữa tiệc thật là vui.
  • placeholder

8. Khí, Hơi - Khí hoặc hơi được nuốt vào cùng thức ăn hoặc đồ uống; khí được sản xuất trong dạ dày hoặc ruột gây cảm giác khó chịu.

  • Eating too quickly can cause gas, leading to discomfort and bloating in your stomach.
  • Ăn nhanh có thể gây ra khí độc, gây cảm giác không thoải mái và phồng bụng trong dạ dày của bạn.
  • placeholder

gasverb

1. khí (chất không phải rắn cũng không phải lỏng, ví dụ như hydro hoặc oxi)

  • Helium is a gas lighter than air.
  • Heli là một chất khí nhẹ hơn không khí.
  • placeholder

2. gas (chất khí) - một loại khí hoặc hỗn hợp khí cụ thể được sử dụng làm nhiên liệu để sưởi ấm và nấu nướng.

  • We gas our stove to cook dinner.
  • Chúng tôi dùng ga để bật bếp nấu bữa tối.
  • placeholder

3. khí mê (loại khí được sử dụng trong một ca phẫu thuật y khoa, để làm cho bệnh nhân mất ý thức hoặc giảm đau)

  • The doctor will gas you before the surgery.
  • Bác sĩ sẽ gây mê cho bạn trước khi phẫu thuật.
  • placeholder

4. Chất khí (loại khí đặc biệt được sử dụng trong chiến tranh để giết hoặc làm tổn thương người, hoặc được cảnh sát sử dụng để kiểm soát người dân)

  • The soldiers used gas to incapacitate the enemy during the battle.
  • Các binh sĩ đã sử dụng khí độc để làm cho đối phương bất lực trong trận chiến.
  • placeholder

5. xăng (chất lỏng được chiết xuất từ dầu mỏ, được sử dụng làm nhiên liệu trong động cơ xe ô tô, vv)

  • I need to gas up my car before the road trip.
  • Tôi cần đổ xăng xe trước chuyến đi đường dài.
  • placeholder

6. Chân ga (bàn đạp trong xe hơi hoặc phương tiện khác để điều khiển tốc độ của động cơ).

  • He had to gas the engine to climb the hill.
  • Anh ấy phải đạp ga để leo lên đồi.
  • placeholder

7. vui vẻ (một người hoặc sự kiện mang lại niềm vui)

  • The party last night was a total gas!
  • Bữa tiệc tối qua đúng là một trò vui hết cỡ!
  • placeholder

8. Khí (khí trong dạ dày hoặc ruột gây cảm giác không thoải mái)

  • I tend to gas after eating beans.
  • Tôi hay bị đầy hơi sau khi ăn đậu.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "gas", việc hỏi "gas nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.