Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Thành ngữ

gallery nghĩa là gì trong tiếng Anh

1. a2 IELTS <4.0 Phòng trưng bày hoặc Viện bảo tàng (Nơi trưng bày tác phẩm nghệ thuật, đặc biệt là cho công chúng xem).

  • The local gallery is hosting an exhibition of contemporary paintings for the public to enjoy.
  • Bảo tàng địa phương đang tổ chức triển lãm các bức tranh đương đại để công chúng thưởng thức.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Phòng trưng bày, Bộ sưu tập (Nơi trưng bày hoặc bộ sưu tập các bức tranh, ảnh).

  • The art gallery displayed a stunning collection of paintings from renowned artists.
  • Bảo tàng nghệ thuật trưng bày một bộ sưu tập tuyệt vời của các bức tranh từ các nghệ sĩ nổi tiếng.
  • placeholder

3. Phòng trưng bày, Tiệm bán tranh (Nơi trưng bày và bán các tác phẩm nghệ thuật).

  • I visited a charming gallery yesterday, where I could admire and purchase beautiful paintings.
  • Hôm qua tôi đã ghé thăm một gallery đáng yêu, nơi tôi có thể ngắm nhìn và mua những bức tranh đẹp.
  • placeholder

4. Khán phòng, gác xép (Khu vực trên cao ở phía sau hoặc bên cạnh một hội trường lớn, nơi mọi người có thể ngồi).

  • The gallery at the back of the theater provided a great view of the stage.
  • Gallery ở phía sau nhà hát cung cấp một cái nhìn tuyệt vời về sân khấu.
  • placeholder

5. Khán đài, tầng cao nhất trong nhà hát nơi có ghế ngồi giá rẻ.

  • The gallery is located at the top of the theater, offering the most affordable seats.
  • Gallery nằm ở đỉnh của rạp, cung cấp những ghế ngồi rẻ nhất.
  • placeholder

6. Phòng trưng bày, hành lang (một căn phòng dài và hẹp, đặc biệt là dùng cho một mục đích cụ thể).

  • The art gallery was a long narrow room filled with beautiful paintings and sculptures.
  • Bảo tàng nghệ thuật là một căn phòng dài và hẹp, đầy tranh vẽ và tác phẩm điêu khắc đẹp.
  • placeholder

7. Hầm lò (một đường hầm dưới lòng đất trong mỏ hoặc hang động).

  • The miners walked through the narrow gallery, their lanterns illuminating the dark underground passage.
  • Các thợ mỏ đi qua hẻm gallery hẹp, đèn lồng của họ soi sáng con đường dưới lòng đất tối tăm.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "gallery", việc hỏi "gallery nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.