Định nghĩa

gage nghĩa là gì trong tiếng Anh

gagenoun

1. Đồng hồ đo, thiết bị đo (một dụng cụ để đo lượng hoặc mức độ của một cái gì đó).

  • The rain gauge in our backyard helps us measure the amount of rainfall we receive.
  • Cái cảm biến mưa trong sân sau nhà giúp chúng tôi đo lường lượng mưa chúng ta nhận được.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Độ dày (mức độ dày của vật liệu).

  • The carpenter used a gage to measure the width of the door before installing it.
  • Thợ mộc đã sử dụng một cái gage để đo chiều rộng của cánh cửa trước khi lắp đặt.
  • placeholder

3. Độ rộng nòng súng (một đơn vị đo lường độ rộng nòng súng).

  • The gun's gage was larger than expected.
  • Gage của súng lớn hơn mong đợi.
  • placeholder

4. Khoảng cách giữa hai đường ray của đường sắt hoặc hai bánh xe của một đoàn tàu.

  • The gage of the railway track is crucial to ensure the smooth passage of trains.
  • Gage của đường sắt rất quan trọng để đảm bảo việc di chuyển mượt mà của các tàu hỏa.
  • placeholder

5. Chỉ số, tiêu chí (một sự kiện hoặc thông tin có thể được sử dụng để đánh giá hoặc xác định điều gì đó).

  • The unemployment rate is a key gage of economic health.
  • Tỷ lệ thất nghiệp là một chỉ số quan trọng để đánh giá sức khỏe kinh tế.
  • placeholder

gageverb

1. đánh giá (đưa ra một quyết định hoặc suy luận về một điều gì đó, đặc biệt là cảm xúc hoặc thái độ của mọi người)

  • As a therapist, it's important to gage your client's emotions and reactions during sessions.
  • Là một nhà tâm lý học, việc đánh giá cảm xúc và phản ứng của khách hàng trong các buổi tư vấn là rất quan trọng.
  • placeholder

2. đo đạc chính xác bằng công cụ đặc biệt.

  • The engineer will gage the thickness of the metal using a micrometer.
  • Kỹ sư sẽ đo độ dày của kim loại bằng micrometer.
  • placeholder

3. đánh giá xấp xỉ (đánh giá một cái gì đó một cách xấp xỉ)

  • I will gage the distance to the store so we can estimate how long it will take to get there.
  • Tôi sẽ đo khoảng cách đến cửa hàng để chúng ta có thể ước lượng được mất bao lâu để đến đó.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "gage", việc hỏi "gage nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.