Định nghĩa
Thành ngữ

fuse nghĩa là gì trong tiếng Anh

fusenoun

1. Cầu chì (một dây kim loại hoặc thiết bị nhỏ bên trong thiết bị điện, có chức năng đứt và ngắt dòng điện khi dòng điện quá mạnh).

  • Make sure to replace the fuse if it blows, as it protects the electrical equipment from damage.
  • Hãy chắc chắn thay thế cầu chì nếu nó bị cháy, vì nó bảo vệ thiết bị điện từ hỏng hóc.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Dây cháy chậm (Dây hoặc giấy được dùng để châm lửa, làm nổ bom hoặc pháo).

  • He carefully lit the fuse on the firework, stepping back quickly to watch it explode.
  • Anh ta cẩn thận đốt nhanh cháy trên pháo, nhanh chóng lui lại để xem nó nổ.
  • placeholder

3. Cầu chì, ngòi nổ (Thiết bị được thiết kế để ngắt mạch điện khi có sự cố hoặc để kích nổ bom khi va chạm hoặc đạt đến thời gian nhất định).

  • The fuse on the bomb was designed to detonate upon impact, ensuring maximum destruction.
  • Cái dây nổ trên quả bom được thiết kế để phát nổ khi va chạm, đảm bảo tối đa sự phá hủy.
  • placeholder

fuseverb

1. hợp nhất (khi một điều hợp nhất với một điều khác, hoặc hai điều hợp nhất hoặc đã hợp nhất, chúng được kết hợp với nhau để tạo thành một điều duy nhất)

  • The two metals will fuse together when heated to form a strong bond.
  • Hai loại kim loại sẽ hợp lại khi được đun nóng để tạo ra một liên kết mạnh.
  • placeholder

2. hàn (khi một chất, đặc biệt là kim loại, hàn hoặc được hàn, nó được đun nóng cho đến khi tan chảy và kết hợp với cái khác)

  • The blacksmith will fuse the metal pieces together to create a strong bond.
  • Thợ rèn sẽ hàn các mảnh kim loại lại với nhau để tạo ra một liên kết chắc chắn.
  • placeholder

3. cầu chì (ngừng hoạt động vì cầu chì tan chảy)

  • The power outage was caused by a fuse that had blown in the electrical panel.
  • Sự cố mất điện đã được gây ra bởi một cầu chì đã cháy trong bảng điện.
  • placeholder

4. cầu chì (đặt một cầu chì vào mạch hoặc thiết bị)

  • Make sure to fuse the wires properly to avoid any electrical issues.
  • Hãy chắc chắn nối dây cẩn thận để tránh các vấn đề về điện.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "fuse", việc hỏi "fuse nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.