Định nghĩa
Thành ngữ

furrow nghĩa là gì trong tiếng Anh

furrownoun

1. Rãnh, luống - Một đường dài và hẹp được cày bởi máy cày để gieo hạt.

  • The farmer used a plough to create furrows in the field before planting the seeds.
  • Nông dân đã sử dụng cày để tạo ra những rãnh trong cánh đồng trước khi gieo hạt.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Nếp nhăn (một đường hằn sâu trên da, đặc biệt là trên khuôn mặt).

  • As she grew older, the furrows on her forehead became more pronounced, revealing her worries.
  • Khi cô ta già đi, những rãnh trên trán cô trở nên rõ hơn, tiết lộ nỗi lo của cô.
  • placeholder

furrowverb

1. Nếp nhăn (khi bạn cau mày, thường do lo lắng, tạo ra các đường trên khuôn mặt).

  • When she heard the bad news, her brows furrowed, revealing her deep concern.
  • Khi cô ấy nghe tin tức xấu, lông mày cô ấy nhăn lại, tiết lộ sự lo lắng sâu sắc của cô.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "furrow", việc hỏi "furrow nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.