Định nghĩa

funky nghĩa là gì trong tiếng Anh

funkyadjective

1. Có giai điệu mạnh mẽ, dễ nhảy theo.

  • The band played a funky tune that had everyone on the dance floor grooving to the beat.
  • Ban nhạc chơi một giai điệu funky khiến mọi người trên sàn nhảy đều theo điệu nhạc.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. cá tính, sành điệu, độc đáo : [cá tính, sành điệu (mang ý nghĩa thể hiện phong cách thời trang độc đáo và lạ mắt)].

  • She wore a funky dress to the party, catching everyone's attention with its unique design.
  • Cô ấy đã mặc một chiếc váy cá tính đến bữa tiệc, thu hút sự chú ý của mọi người với thiết kế độc đáo của nó.
  • placeholder

3. Hôi, có mùi khó chịu.

  • I opened the fridge and was hit with a funky odor that made me gag.
  • Tôi mở tủ lạnh và bị ám ảnh bởi một mùi hôi thối khiến tôi phải nôn mửa.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "funky", việc hỏi "funky nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.