Định nghĩa

fumble nghĩa là gì trong tiếng Anh

fumblenoun

1. vụ trượt tay (hành động sử dụng tay không mượt mà hoặc chắc chắn hoặc cẩn thận)

  • The quarterback's fumble cost the team the game.
  • Sự mắc lỗi của quarterback đã khiến đội bóng mất trận.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Trượt bóng (hành động thả bóng khi đang trong trận đấu bóng bầu dục Mỹ)

  • The quarterback's fumble cost the team possession of the ball.
  • Sự mất bóng của quarterback đã khiến đội mất quyền kiểm soát bóng.
  • placeholder

3. mất bóng (hành động không thể nhặt được quả bóng đang lăn trên sân trong bóng chày)

  • The shortstop's fumble allowed the runner to advance.
  • Pha lóng ngóng của hậu vệ ngắn đã tạo điều kiện cho vận động viên chạy tiến lên.
  • placeholder

fumbleverb

1. Lúng túng, vụng về (khi sử dụng tay không một cách trôi chảy, chắc chắn hoặc cẩn thận khi làm gì đó hoặc tìm kiếm điều gì đó).

  • She fumbled with the keys, dropping them twice before finally unlocking the door.
  • Cô ấy lóng ngóng với chùm chìa khóa, làm rơi chúng hai lần trước khi cuối cùng mở được cửa.
  • placeholder

2. Lúng túng, vụng về (khi nói không rõ ràng hoặc tìm không ra từ ngữ phù hợp để diễn đạt).

  • During the presentation, he fumbled and struggled to articulate his thoughts, leaving the audience confused.
  • Trong bài thuyết trình, anh ấy đã lúng túng và gặp khó khăn trong việc diễn đạt suy nghĩ của mình, khiến cho khán giả cảm thấy bối rối.
  • placeholder

3. Làm rơi bóng hoặc không chặn hoặc đá được bóng.

  • The quarterback fumbled the ball, causing the opposing team to recover it and score.
  • Tiền vệ đã làm rơi bóng, khiến đội bạn thu hồi được bóng và ghi điểm.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "fumble", việc hỏi "fumble nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.