front nghĩa là gì trong tiếng Anh
frontadjective
1. a1 IELTS <4.0 phía trước (ở hoặc ở phía trước của một cái gì đó)
- The front row seats were the best in the theater.
- Những ghế ở hàng đầu là tốt nhất trong rạp chiếu phim.
placeholder
Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab
Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. trước (âm tiếng được tạo ra với phần trước của lưỡi ở vị trí cao hơn phần sau, ví dụ như /iː/ trong tiếng Anh)
- The vowel sound /iː/ is produced with the front of the tongue raised in English.
- Âm nguyên âm /iː/ được phát âm với phần trước của lưỡi nâng cao trong tiếng Anh.
placeholder
3. Ở một ưu thế (tại một vị thế thuận lợi)
- Our team is front in the competition.
- Đội của chúng ta đang có lợi thế trong cuộc thi.
placeholder
4. tiến lên (hành động tích cực để đạt được mục tiêu)
- The front team proactively addressed the problem.
- Đội tiên phong đã chủ động giải quyết vấn đề.
placeholder
frontnoun
1. a1 IELTS <4.0 Mặt trước (phía hoặc bên của một vật hướng về phía trước; bên của một vật bạn nhìn vào đầu tiên).
- The front of the car was badly damaged in the accident, but the rest of it was fine.
- Phần trước của xe hơi bị hỏng nặng trong tai nạn, nhưng phần còn lại thì vẫn ổn.
placeholder
2. a1 IELTS <4.0 Mặt trước, Phía trước (Vị trí hoặc phần đối diện hoặc hướng về phía trước của một người hoặc một vật).
- The teacher stood at the front of the classroom, ready to begin the lesson.
- Giáo viên đứng ở phía trước lớp học, sẵn sàng bắt đầu bài học.
placeholder
3. a1 IELTS <4.0 Mặt trước (phần của một vật nằm ở phía xa nhất về phía trước).
- The front of the car was damaged in the accident, but the rest of it was fine.
- Phần trước của xe bị hỏng trong tai nạn, nhưng phần còn lại thì vẫn ổn.
placeholder
4. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Mặt trước (phần của cơ thể hoặc vật thể hướng về phía trước).
- She held her baby in her arms, cradling him against her chest with his front facing forwards.
- Cô ấy ôm đứa bé trên tay, ru nó vào lòng với phần trước của bé hướng về phía trước.
placeholder
5. Mặt trước (phía bên ngoài hoặc phía chính diện của một tòa nhà, đặc biệt là nhà thờ, hướng về phía tây, bắc, v.v.).
- The front of the cathedral, facing west, showcased intricate stained glass windows.
- Mặt trước của nhà thờ lớn, hướng về phía tây, trưng bày những ô cửa kính màu phức tạp.
placeholder
6. Mặt tiền (phần đất hoặc bề mặt tiếp giáp với đường, biển, hồ hoặc sông).
- We set up our picnic blankets on the front, enjoying the view of the sparkling lake.
- Chúng tôi đã trải chiếu picnic của mình ở phía trước, thưởng thức cảnh quan hồ lấp lánh.
placeholder
7. Mặt trận (Khu vực chiến đấu trong chiến tranh).
- The soldiers bravely advanced towards the enemy's front, ready to engage in fierce combat.
- Lính sĩ dũng cảm tiến về phía trước của kẻ thù, sẵn sàng tham gia vào cuộc chiến ác liệt.
placeholder
8. Mặt trận (Lĩnh vực hoạt động cụ thể trong xã hội, chính trị, quân sự).
- The political front is very active right now.
- Mặt trận chính trị đang rất sôi động vào lúc này.
placeholder
9. Giả vờ, Giả bộ (Hành động cố tình che giấu cảm xúc hoặc ý kiến thực sự của bản thân).
- Despite her front of confidence, Sarah was actually feeling nervous about her upcoming presentation.
- Mặc dù tỏ ra tự tin, Sarah thực sự cảm thấy lo lắng về bài thuyết trình sắp tới của mình.
placeholder
10. Bình phong (một người hoặc tổ chức được sử dụng để che giấu hoạt động bất hợp pháp hoặc bí mật).
- The restaurant served as a front for money laundering, disguising the illegal activity behind its legitimate business.
- Nhà hàng đóng vai trò là bình phong cho hoạt động rửa tiền, che giấu hoạt động bất hợp pháp sau vỏ bọc kinh doanh hợp pháp.
placeholder
11. Mặt trận [tổ chức hoặc liên minh chính trị].
- The National Liberation Front was a prominent political organization during the Vietnam War.
- Mặt trận Giải phóng Quốc gia là một tổ chức chính trị nổi bật trong thời kỳ Chiến tranh Việt Nam.
placeholder
12. Mặt trận (Ranh giới nơi một khối không khí lạnh gặp một khối không khí ấm).
- The front is the boundary where a cold air mass and a warm air mass collide.
- Tiền tuyến là ranh giới nơi một khối không khí lạnh và một khối không khí ấm va chạm.
placeholder
13. Phía trước (vị trí ở trước mặt hoặc hướng mà ai đó hoặc cái gì đang đối diện nhưng không quá xa).
- The children stood at the front of the line, eagerly waiting for their turn.
- Những đứa trẻ đứng ở phía trước của hàng, háo hức chờ đợi lượt của mình.
placeholder
14. Phía trước (vị trí ở đầu, hướng mà một người đang đối mặt).
- The athlete sprinted to the front, determined to win the race and claim the gold medal.
- Vận động viên lao về phía trước, quyết tâm giành chiến thắng và giành huy chương vàng.
placeholder
15. a1 IELTS <4.0 Mặt trước (phía đối diện hoặc hướng về phía ai/cái gì).
- She stood at the front of the classroom, facing her students with a smile.
- Cô ấy đứng ở phía trước lớp học, đối diện với học sinh của mình với nụ cười.
placeholder
16. Trước mặt (khi bạn làm gì đó khi họ đang ở đó).
- She performed her dance routine in front of the judges, showcasing her talent and skill.
- Cô ấy đã biểu diễn bài nhảy của mình trước mặt các giám khảo, thể hiện tài năng và kỹ năng của mình.
placeholder
17. Phía trước (hướng mà bạn đang hướng tới hoặc điều gì đó sắp xảy ra, chưa qua).
- The storm is approaching, but the worst of it is still to come, so stay safe indoors.
- Cơn bão đang đến gần, nhưng phần tồi tệ nhất vẫn chưa qua, vì vậy hãy ở trong nhà an toàn.
placeholder
18. Phía trước (khu vực dành cho khán giả ngồi).
- The front row seats at the theater offer an up-close view of the stage.
- Các ghế hàng đầu tiên ở rạp hát mang lại một cái nhìn gần gũi với sân khấu.
placeholder
19. Mặt trước (phần gần với lối vào của một tòa nhà).
- The sign with the store's name is displayed prominently at the front of the building.
- Biển hiệu với tên của cửa hàng được trưng bày nổi bật ở phía trước của tòa nhà.
placeholder
20. Trả trước (Thanh toán trước).
- The customer made a front payment before receiving the goods they ordered online.
- Khách hàng đã thanh toán trước trước khi nhận được hàng hóa họ đặt trực tuyến.
placeholder
21. Mặt trước (phía trước, phần trước).
- The soldier bravely led his troops from the front, fearlessly charging into battle.
- Người lính dũng cảm dẫn đầu đoàn quân của mình từ phía trước, lao vào trận chiến không sợ hãi.
placeholder
frontverb
1. mặt trước (đối diện hoặc hướng về phía trước của một vật)
- The soldier stood in front of the enemy, ready for battle.
- Người lính đứng trước mặt địch, sẵn sàng cho trận chiến.
placeholder
2. mặt trước (phần của cái gì đó được làm hoặc phủ bằng cái gì đó)
- The car was fronted with a shiny chrome grille that caught the sunlight.
- Chiếc xe được trang bị mặt trước bằng lưới chrome sáng bóng nắng.
placeholder
3. đứng đầu, đại diện (đứng đầu hoặc đại diện cho một tổ chức, một nhóm, v.v.)
- She will front the presentation at the conference next week.
- Cô ấy sẽ đại diện cho bài thuyết trình tại hội nghị vào tuần tới.
placeholder
4. dẫn chương trình (để trình bày một chương trình truyền hình, một chương trình, v.v.)
- The famous actor will front the new talk show on the network.
- Diễn viên nổi tiếng sẽ dẫn chương trình trò chuyện mới trên mạng.
placeholder
5. đặt phần quan trọng ở đầu câu (đặt phần quan trọng ở đầu câu để làm nổi bật)
- In the front row sat the honored guests, including the mayor and his wife.
- Ở hàng đầu ngồi những vị khách quý, bao gồm thị trưởng và vợ ông.
placeholder
Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension
Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Bạn Cũng Có Thể Quan Tâm Đến Những Vấn Đề Này:
Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh
Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.
Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "front", việc hỏi "front nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.
Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.