Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Thành ngữ

fringe nghĩa là gì trong tiếng Anh

fringenoun

1. Mái tóc (phần tóc cắt ngắn sao cho lơ lửng trên trán).

  • She decided to get a fringe to change her hairstyle and have her hair cover her forehead.
  • Cô ấy quyết định để mái tóc để thay đổi kiểu tóc và có mái tóc che trán.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Tua, tua roi (Một loạt các sợi chỉ hoặc vải treo ở mép của một vật để trang trí).

  • The beautiful tablecloth had a delicate fringe of golden threads that added an elegant touch.
  • Tấm khăn trải bàn xinh đẹp có một viền tua rua bằng chỉ vàng mảnh mai, thêm một nét duyên dáng.
  • placeholder

3. Lề, mép (khu vực hẹp của cây cối, tòa nhà, v.v., dọc theo mép của cái gì đó).

  • The fringe of the park was lined with tall trees, creating a peaceful and shaded area.
  • Lề của công viên được bao quanh bởi những cây cao, tạo nên một khu vực yên bình và rợp bóng mát.
  • placeholder

4. Lề lưới, mép, viền (Phần ngoại vi hoặc rìa của một khu vực hoặc nhóm).

  • The small town was located on the fringe of the forest, surrounded by tall trees.
  • Thị trấn nhỏ nằm ở rìa của khu rừng, được bao quanh bởi những cây cao.
  • placeholder

5. Bên lề (Nhóm người, sự kiện và hoạt động không thuộc về nhóm chính hoặc hoạt động chính).

  • The fringe of the art festival showcased unique and experimental artwork that challenged traditional norms.
  • Các hoạt động bên lề của lễ hội nghệ thuật trưng bày những tác phẩm độc đáo, mang tính thử nghiệm, thách thức các chuẩn mực truyền thống.
  • placeholder

fringeverb

1. Viền, mép (làm viền hoặc mép xung quanh một vật).

  • Tall grasses fringe the edge of the lake.
  • Cỏ cao bao quanh bờ hồ.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "fringe", việc hỏi "fringe nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.