Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS

friendly nghĩa là gì trong tiếng Anh

friendlyadjective

1. a1 IELTS <4.0 Thân thiện, tốt bụng, dễ gần (chỉ người cư xử tốt, niềm nở)

  • The shop assistant was very friendly and helped me choose the right shoes.
  • Nhân viên cửa hàng rất thân thiện, giúp tôi chọn đôi giày phù hợp.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. a2 IELTS <4.0 Thân thiện, dễ chịu, khiến người khác cảm thấy thoải mái (môi trường/bầu không khí)

  • I like working here because the environment is very friendly and positive.
  • Tôi thích làm việc ở đây vì môi trường rất thân thiện và tích cực.
  • placeholder

3. a2 IELTS <4.0 Thân thiện, gần gũi, giữ quan hệ tốt (như bạn bè).

  • She has always been friendly with her colleagues at work.
  • Cô ấy luôn thân thiết với đồng nghiệp ở công ty.
  • placeholder

4. a2 IELTS <4.0 Hữu nghị, thân thiện, thân mật (giữa các quốc gia hoặc tổ chức)

  • The two nations have maintained a friendly relationship for decades.
  • Hai quốc gia đã duy trì mối quan hệ hữu nghị trong nhiều thập kỷ.
  • placeholder

5. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Thân thiện, dễ sử dụng (có tính chất gần gũi, không gây hại; dễ sử dụng).

  • This app is really user-friendly, so even beginners can use it easily.
  • Ứng dụng này rất thân thiện với người dùng, ngay cả người mới cũng có thể dùng dễ dàng.
  • placeholder

6. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Mang tính giao hữu, thân thiện, hòa nhã (trong tranh luận, thi đấu)

  • The competition was friendly, but everyone still tried their best.
  • Cuộc thi mang tính giao hữu, nhưng ai cũng cố gắng hết sức.
  • placeholder

7. Mang tính giao hữu, không chính thức (Một trận đấu không thuộc khuôn khổ của một giải đấu quan trọng).

  • Our football club played a friendly match with a local team last weekend.
  • Câu lạc bộ bóng đá của chúng tôi đã chơi một trận giao hữu với đội địa phương cuối tuần trước.
  • placeholder

friendlynoun

1. Trận giao hữu (Một trận đấu không thuộc khuôn khổ của các giải đấu chính thức, thường được tổ chức nhằm mục đích giao lưu, thử nghiệm chiến thuật, hoặc tăng cường tình đoàn kết giữa các đội).

  • Our local soccer team is organizing a friendly against a neighboring town's team next weekend.
  • Đội bóng đá địa phương của chúng tôi đang tổ chức một trận đấu giao hữu với đội bóng của thị trấn lân cận vào cuối tuần tới.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "friendly", việc hỏi "friendly nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.