Định nghĩa
Thành ngữ
Cụm động từ

freeze nghĩa là gì trong tiếng Anh

freezenoun

1. Sự đóng băng tiền lương/giá cả (hành động giữ mức lương, giá cả, v.v. ở mức độ nhất định trong một khoảng thời gian)

  • The government announced a wage freeze to help stabilize the economy during the recession.
  • Chính phủ đã thông báo về việc đóng băng lương để giúp ổn định nền kinh tế trong thời kỳ suy thoái.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Sự ngừng hoạt động, đóng băng (hành động ngừng lại của một cái gì đó)

  • The sudden freeze in negotiations halted progress on the new contract.
  • Sự đột ngột đóng băng trong cuộc đàm phán đã làm ngừng tiến triển trên hợp đồng mới.
  • placeholder

3. Đợt lạnh (khi nhiệt độ xuống dưới 0 độ C) (một thời kỳ lạnh thường xuyên trong đó nhiệt độ duy trì dưới 0° Celsius)

  • The freeze lasted for a week, causing icy roads and school closures.
  • Đợt lạnh kéo dài một tuần, gây ra đường đầy băng và đóng cửa trường học.
  • placeholder

4. Cơn lạnh (một khoảng thời gian ngắn, đặc biệt là vào ban đêm, khi nhiệt độ dưới 0° Celsius)

  • The freeze last night caused the plants in the garden to wither and die.
  • Cơn lạnh đêm qua đã làm cho cây trong vườn héo và chết.
  • placeholder

freezeverb

1. Đóng băng (trở nên cứng lại và thường chuyển thành băng do lạnh giá; làm cho cái gì đó trở nên như vậy).

  • The pond froze overnight, turning the water into a solid sheet of ice.
  • Hồ nước đã đóng băng qua đêm, biến nước thành một tấm băng rắn.
  • placeholder

2. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Đóng băng (trở nên bị chặn lại bởi chất lỏng đông cứng và do đó không thể sử dụng được).

  • The old pipes freeze every winter.
  • Các ống cũ đóng băng mỗi mùa đông.
  • placeholder

3. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Đóng băng, lạnh giá (Khi nhiệt độ ở hoặc dưới 0° Celsius).

  • When the temperature drops below 0° Celsius, the water in the lake will freeze.
  • Khi nhiệt độ giảm xuống dưới 0° Celsius, nước trong hồ sẽ đóng băng.
  • placeholder

4. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Đóng băng (trạng thái rất lạnh đến mức có thể chết).

  • I almost freeze outside without a coat.
  • Tôi gần như đóng băng ngoài trời không có áo ấm.
  • placeholder

5. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Đông lạnh (làm lạnh thực phẩm hoặc vật liệu khác để bảo quản chúng ở nhiệt độ thấp).

  • I always freeze my leftover soup to preserve it and enjoy it later.
  • Tôi luôn đông lạnh súp thừa của mình để bảo quản và thưởng thức sau này.
  • placeholder

6. Đóng băng (làm cho cái gì đó trở nên cứng lại do nhiệt độ thấp).

  • If you put water in the freezer, it will freeze and turn into ice.
  • Nếu bạn để nước vào tủ lạnh, nó sẽ đóng băng và biến thành đá.
  • placeholder

7. Đóng băng (ngừng hoạt động hoặc cử động vì sợ hãi, etc.).

  • The hiker froze when he heard a loud growl coming from the bushes.
  • Người đi bộ đường dài đóng băng lại khi anh ta nghe thấy tiếng gầm lớn phát ra từ bụi cây.
  • placeholder

8. Đóng băng, bị đơ (tình trạng máy tính không phản hồi, không thể thao tác được với các hình ảnh hoặc chương trình trên màn hình do có vấn đề với hệ thống).

  • My computer froze while I was working on an important document, and I lost all my progress.
  • Máy tính của tôi bị đơ khi tôi đang làm việc trên một tài liệu quan trọng, và tôi đã mất hết tiến độ.
  • placeholder

9. Tạm dừng (làm cho một bức ảnh hoặc video dừng lại để xem một hình ảnh cụ thể).

  • During the presentation, the speaker would freeze the video to highlight important details in the picture.
  • Trong buổi thuyết trình, người nói sẽ tạm dừng video để nhấn mạnh các chi tiết quan trọng trong bức ảnh.
  • placeholder

10. Đóng băng (giữ nguyên mức lương, giá cả, v.v. ở một mức cố định trong một khoảng thời gian).

  • The government decided to freeze the minimum wage for the next two years.
  • Chính phủ quyết định đóng băng mức lương tối thiểu trong hai năm tới.
  • placeholder

11. Đóng băng (ngăn chặn việc sử dụng tiền, tài khoản ngân hàng, v.v., thông qua lệnh của tòa án).

  • The court decided to freeze his assets, preventing him from accessing his bank account.
  • Tòa án quyết định đóng băng tài sản của anh ta, ngăn cản anh ta truy cập vào tài khoản ngân hàng của mình.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "freeze", việc hỏi "freeze nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.