Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Học Thêm Phát Âm
Thành ngữ

frame nghĩa là gì trong tiếng Anh

framenoun

1. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Khung (cấu trúc hỗ trợ hoặc giữ một vật thể như tranh, cửa, kính, v.v.).

  • The wooden frame around the painting added a touch of elegance to the room.
  • Khung gỗ xung quanh bức tranh đã thêm một nét thanh lịch cho căn phòng.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Kết cấu, cấu trúc (cấu trúc hỗ trợ của một món đồ nội thất, một tòa nhà, một phương tiện, v.v., tạo nên hình dạng của nó).

  • The wooden frame of the chair provides stability and gives it its distinctive shape.
  • Khung gỗ của chiếc ghế cung cấp sự ổn định và tạo nên hình dáng đặc trưng của nó.
  • placeholder

3. Gọng kính, khung cửa kính (Cấu trúc hỗ trợ hoặc bao quanh một vật gì đó, như khung của kính).

  • I need to replace the frame of my glasses because it broke when I dropped them.
  • Tôi cần thay gọng kính của mình vì nó đã bị gãy khi tôi làm rơi chúng.
  • placeholder

4. Khung hình, khung xương (Cấu trúc hình thể của con người hoặc động vật).

  • The gymnast's flexible frame allowed her to perform incredible acrobatic feats with ease.
  • Khung xương dẻo dai của vận động viên thể dục dụng cụ cho phép cô ấy thực hiện những kỳ công nhào lộn một cách dễ dàng.
  • placeholder

5. Khung cảnh, bối cảnh (Cấu trúc, bộ khung cơ bản tạo nên nền tảng cho cái gì đó).

  • The historical frame of the novel provides a rich background for the characters and their actions.
  • Bối cảnh lịch sử của tiểu thuyết cung cấp một nền tảng phong phú cho các nhân vật và hành động của họ.
  • placeholder

6. Khung hình (Một trong những bức ảnh đơn lẻ tạo nên một bộ phim hoặc video).

  • The director carefully selected each frame to create a visually stunning film.
  • Đạo diễn đã cẩn thận lựa chọn từng khung hình để tạo nên một bộ phim đẹp mắt về mặt hình ảnh.
  • placeholder

7. Khung truyện tranh (Một hình ảnh đơn lẻ trong dải truyện tranh).

  • In this frame, the superhero is shown flying through the city, ready to save the day.
  • Trong khung hình này, siêu anh hùng được thể hiện đang bay qua thành phố, sẵn sàng cứu ngày.
  • placeholder

8. Khung dữ liệu, khung cuộn (một khu vực riêng biệt trên trang internet mà bạn có thể cuộn qua lại để đọc).

  • The advertisement appeared in a small frame on the webpage.
  • Quảng cáo xuất hiện trong một khung nhỏ trên trang web.
  • placeholder

9. Lồng kính (che cây cho ấm) (một loại khung nhỏ bằng gỗ hoặc kim loại được phủ kính, dùng để trồng hạt giống hoặc cây con nhằm bảo vệ chúng khỏi thời tiết lạnh).

  • The seeds sprouted quickly inside the frame.
  • Những hạt giống nảy mầm nhanh chóng bên trong khung.
  • placeholder

10. Một ván chơi, lượt chơi snooker, bowling (Cấu trúc hỗ trợ hoặc bao quanh cái gì đó; khuôn hình).

  • In snooker, a frame consists of a player taking turns to pot balls until they're all gone.
  • Trong snooker, một ván chơi, bao gồm việc người chơi lần lượt gạt bóng cho đến khi chúng hết.
  • placeholder

11. Khung (một cấu trúc, hệ thống hoặc ngữ cảnh mà trong đó một sự kiện, hành động hoặc ý tưởng được xem xét và hiểu).

  • She decided to frame her artwork and proudly display it in her living room.
  • Cô ấy quyết định đóng khung tác phẩm nghệ thuật của mình và tự hào trưng bày nó trong phòng khách.
  • placeholder

12. Khung (một cấu trúc hỗ trợ hoặc bao quanh cái gì đó); Đóng khung (buộc tội một cách oan uổng).

  • He was framed by his enemies, leading to his wrongful arrest by the police.
  • Anh ta bị kẻ thù của mình gài bẫy, dẫn đến việc bị cảnh sát bắt giữ oan uổng.
  • placeholder

frameverb

1. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Đóng khung, làm viền bao quanh (thường ở dạng bị động).

  • Her diploma was framed and hung proudly on the wall.
  • Bằng tốt nghiệp của cô ấy đã được đóng khung và treo trang trọng trên tường.
  • placeholder

2. Bao quanh, làm khung, tô điểm để tạo nên hình ảnh đẹp mắt

  • The mountains beautifully framed the lake, creating a perfect view for tourists.
  • Những ngọn núi đã bao quanh hồ, tạo nên một khung cảnh hoàn hảo cho du khách.
  • placeholder

3. Gài bẫy, vu oan, tạo chứng cứ giả để buộc tội một người vô tội (thường ở bị động).

  • The innocent man was framed for the robbery he never committed.
  • Người đàn ông vô tội bị vu oan cho vụ cướp mà anh ta chưa từng gây ra.
  • placeholder

4. Xây dựng, soạn thảo, đặt ra (một kế hoạch, hệ thống hoặc bộ quy tắc).

  • The committee worked together to frame a new policy on environmental protection.
  • Ủy ban đã cùng nhau soạn thảo một chính sách mới về bảo vệ môi trường.
  • placeholder

5. Diễn đạt, trình bày (một ý tưởng, quan điểm, vấn đề theo một cách cụ thể.

  • She tried to frame her complaint politely so as not to offend anyone.
  • Cô ấy cố gắng trình bày lời phàn nàn của mình một cách lịch sự để không xúc phạm ai.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "frame", việc hỏi "frame nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.