Định nghĩa
Từ đồng nghĩa

foyer nghĩa là gì trong tiếng Anh

foyernoun

1. Sảnh hoặc hành lang (Khu vực rộng lớn ở lối vào của một nhà hát hoặc khách sạn, nơi mọi người có thể gặp gỡ hoặc chờ đợi).

  • The hotel's elegant foyer welcomed guests with its grand chandeliers and comfortable seating areas.
  • Sảnh lớn của khách sạn chào đón khách với những chiếc đèn chùm tráng lệ và khu vực ngồi thoải mái.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Sảnh hoặc hành lang (Khu vực đầu tiên bước vào trong một ngôi nhà hoặc tòa nhà, thường được sử dụng để đón tiếp khách).

  • The grand chandelier in the foyer of their mansion illuminated the elegant entrance hall.
  • Chiếc đèn chùm lớn trong sảnh đón của biệt thự họ chiếu sáng lên hành lang vào cửa sang trọng.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "foyer", việc hỏi "foyer nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.