Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Thành ngữ
Cụm động từ

foul nghĩa là gì trong tiếng Anh

foulnoun

1. Phạm lỗi, phạt (tình trạng không sạch sẽ, không trong sạch)

  • The referee called a foul on the player for tripping his opponent during the game.
  • Trọng tài đã thổi phạt cầu thủ này vì hành vi ngáng chân đối thủ trong trận đấu.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

fouladjective

1. Hôi thối, bẩn thỉu (mô tả một cái gì đó có mùi khó chịu và không sạch sẽ).

  • The foul odor coming from the garbage can made everyone cover their noses.
  • Mùi hôi thối phát ra từ thùng rác khiến mọi người phải bịt mũi lại.
  • placeholder

2. Khó chịu, tồi tệ (cảm giác không dễ chịu, điều gì đó rất xấu, không mong muốn).

  • The smell coming from the garbage can was so foul that it made me gag.
  • Mùi hôi thối bốc ra từ thùng rác kinh khủng đến nỗi khiến tôi buồn nôn.
  • placeholder

3. Tục tĩu, thô tục (nói hoặc viết bằng những từ ngữ thô tục, bậy bạ).

  • The teacher reprimanded the student for using foul language during class.
  • Giáo viên đã khiển trách học sinh vì đã sử dụng ngôn từ tục tĩu trong lớp.
  • placeholder

4. Khắc nghiệt, xấu (thời tiết xấu, có gió mạnh và mưa).

  • The foul weather kept us indoors all day.
  • Thời tiết xấu đã khiến chúng tôi phải ở trong nhà cả ngày.
  • placeholder

5. Ác độc, tàn nhẫn (có tính chất rất ác ý hoặc độc ác).

  • The villain's foul actions left a trail of destruction and suffering in their wake.
  • Hành động độc ác của tên phản diện đã để lại một dấu vết của sự hủy diệt và đau khổ.
  • placeholder

6. Phạm lỗi (vi phạm luật của một môn thể thao).

  • That was a foul play, and the referee blew his whistle.
  • Đó là một pha chơi không công bằng, và trọng tài đã thổi còi.
  • placeholder

foulverb

1. Vi phạm, phạm lỗi (hành động làm điều gì đó không tuân thủ theo luật chơi của trò chơi)

  • He fouled the player during the last minute of the game.
  • Anh ta phạm lỗi với cầu thủ kia trong phút cuối trận đấu.
  • placeholder

2. Đánh bóng ra ngoài khu vực chơi : đánh bóng ra khỏi khu vực chơi (đánh bóng ra ngoài khu vực chơi)

  • The baseball player fouled the ball off to the left, sending it out of bounds.
  • Cầu thủ bóng chày đã đánh bóng ra ngoài về phía trái.
  • placeholder

3. Làm bẩn (làm cho cái gì đó bẩn, đặc biệt là với chất thải từ cơ thể)

  • The dog fouled the carpet with its waste.
  • Con chó đã làm bẩn thảm với chất thải của nó.
  • placeholder

4. Bị kẹt, bị vướng (được định nghĩa là bị kẹt hoặc vướng vào cái gì đó và ngừng hoạt động hoặc di chuyển)

  • The gears of the machine fouled, causing it to come to a sudden stop.
  • Các bánh răng của máy bị kẹt, làm cho nó dừng đột ngột.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "foul", việc hỏi "foul nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.