foulnoun
1. Phạm lỗi, phạt (tình trạng không sạch sẽ, không trong sạch)
Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab
Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

fouladjective
1. Hôi thối, bẩn thỉu (mô tả một cái gì đó có mùi khó chịu và không sạch sẽ).
2. Khó chịu, tồi tệ (cảm giác không dễ chịu, điều gì đó rất xấu, không mong muốn).
3. Tục tĩu, thô tục (nói hoặc viết bằng những từ ngữ thô tục, bậy bạ).
4. Khắc nghiệt, xấu (thời tiết xấu, có gió mạnh và mưa).
5. Ác độc, tàn nhẫn (có tính chất rất ác ý hoặc độc ác).
6. Phạm lỗi (vi phạm luật của một môn thể thao).
foulverb
1. Vi phạm, phạm lỗi (hành động làm điều gì đó không tuân thủ theo luật chơi của trò chơi)
2. Đánh bóng ra ngoài khu vực chơi : đánh bóng ra khỏi khu vực chơi (đánh bóng ra ngoài khu vực chơi)
3. Làm bẩn (làm cho cái gì đó bẩn, đặc biệt là với chất thải từ cơ thể)
4. Bị kẹt, bị vướng (được định nghĩa là bị kẹt hoặc vướng vào cái gì đó và ngừng hoạt động hoặc di chuyển)
Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension
Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!


Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.
Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "foul", việc hỏi "foul nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.
Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.