foot nghĩa là gì trong tiếng Anh
1. a1 IELTS <4.0 Bàn chân (phần thấp nhất của chân, dưới mắt cá chân, mà một người hoặc động vật đứng lên).
- She sprained her foot while playing soccer and had to wear a cast for weeks.
- Tôi bị vấp chân vào bàn.
placeholder
Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab
Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Chân (bộ phận cơ thể dùng để đi lại), bàn chân (phần dưới cùng của chân).
- The three-foot table fit perfectly.
- Chiếc bàn ba chân vừa vặn.
placeholder
3. Bàn chân (phần của tất, vớ, vv. bao phủ bàn chân).
- The foot of my sock has a hole.
- Chân của tất tôi có một lỗ.
placeholder
4. a2 IELTS <4.0 Bàn chân (phần cơ thể dùng để đi lại), đơn vị đo chiều dài.
- The height of the basketball hoop is set at 10 feet, making it challenging to score.
- Chiều cao của rổ bóng được đặt ở mức 10 feet, khiến việc ghi điểm trở nên thách thức.
placeholder
5. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Chân (phần dưới cùng hoặc cơ sở của một vật).
- The foot of the mountain was covered in lush greenery, marking the beginning of the hiking trail.
- Chân núi được phủ kín bởi thảm thực vật xanh tươi, đánh dấu điểm bắt đầu của lối mòn leo núi.
placeholder
6. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Chân (phần cuối cùng hoặc phần dưới cùng của thứ gì đó).
- The foot of the mountain was covered in lush greenery, contrasting with the rocky peaks above.
- Chân núi được phủ kín bởi thảm thực vật xanh tươi, tạo nên sự tương phản với những đỉnh núi đá phía trên.
placeholder
7. Bàn chân (phần cơ thể dưới cổ chân), đơn vị đo lường (tương đương với 0.3048 mét), đế (phần dưới cùng hoặc phần hỗ trợ của một vật).
- The poem's first foot had a stressed syllable followed by two unstressed syllables.
- Chân thơ đầu tiên có một âm tiết được nhấn mạnh theo sau là hai âm tiết không được nhấn mạnh.
placeholder
8. Trói chân tay (hành động buộc chặt tay và chân của ai đó lại với nhau để họ không thể di chuyển hoặc thoát thân).
- The kidnapper used a rope to tightly bind the victim's hands and feet, rendering them immobile.
- Kẻ bắt cóc đã sử dụng một sợi dây để trói chặt tay và chân nạn nhân, khiến họ không thể di chuyển.
placeholder
9. Chân [bộ phận cơ thể dùng để đi lại].
- The strict teacher put his foot down and banned cellphones in the classroom.
- Giáo viên nghiêm khắc đã đưa ra quyết định cuối cùng và cấm sử dụng điện thoại di động trong lớp học.
placeholder
10. Bàn chân (phần cơ thể dùng để đi lại).
- When walking, make sure to always land on your foot first before any other body part.
- Khi đi bộ, hãy chắc chắn luôn đặt chân xuống trước bất kỳ bộ phận cơ thể nào khác.
placeholder
11. Chân (bộ phận cơ thể dùng để đi lại).
- When someone passes away, they are carried out of the house feet first, symbolizing their departure.
- Khi một người qua đời, họ được khiêng ra khỏi nhà với đôi chân đi trước, biểu tượng cho sự ra đi của họ.
placeholder
12. Chân (bộ phận cơ thể dùng để đi lại); bàn chân (phần dưới cùng của chân, tiếp xúc với mặt đất).
- Despite facing tough competition, her years of experience gave her a foot in the job interview.
- Mặc dù đối mặt với sự cạnh tranh khốc liệt, nhưng những năm kinh nghiệm của cô ấy đã giúp cô ấy có lợi thế trong cuộc phỏng vấn xin việc.
placeholder
13. Chân (bộ phận cơ thể dùng để đi lại).
- She put her best foot forward and worked hard to secure a promotion at work.
- Cô ấy đã nỗ lực hết mình và làm việc chăm chỉ để đảm bảo được thăng chức tại nơi làm việc.
placeholder
14. Chân [bộ phận cơ thể dùng để đi lại; đơn vị đo chiều dài].
- Despite her pleas, her parents put their foot down and refused to let her go to the party.
- Mặc cho lời van xin của cô ấy, bố mẹ cô ấy đã kiên quyết từ chối không cho cô ấy đi dự tiệc.
placeholder
15. Chân (bộ phận cơ thể dùng để đi lại).
- He stepped on the gas pedal and put his foot down, driving faster than ever before.
- Anh ta đạp mạnh vào bàn đạp ga và nhấn chân xuống, lái xe nhanh hơn bao giờ hết.
placeholder
1. Chịu trách nhiệm thanh toán chi phí cho cái gì đó.
- As the host, I will foot the bill for dinner tonight, so enjoy your meal!
- Là người chủ nhà, tôi sẽ trả tiền cho bữa tối tối nay, vì vậy hãy thưởng thức bữa ăn của bạn!
placeholder
Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension
Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Bạn Cũng Có Thể Quan Tâm Đến Những Vấn Đề Này:
Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh
Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.
Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "foot", việc hỏi "foot nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.
Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.