Định nghĩa

fool's gold nghĩa là gì trong tiếng Anh

fool's goldnoun

1. Vàng giả, Pyrit sắt (Loại khoáng vật màu vàng được tìm thấy trong đá, trông giống vàng nhưng không có giá trị).

  • Fool's gold, also known as iron pyrites, is a yellow mineral found in rocks that resembles gold but lacks value.
  • Vàng giả, còn được biết đến với tên gọi pyrit sắt, là một loại khoáng vật màu vàng được tìm thấy trong đá giống như vàng nhưng không có giá trị.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Mỏ vàng giả (Một thứ mà bạn nghĩ là có giá trị hoặc sẽ mang lại cho bạn nhiều tiền, nhưng thực tế không có cơ hội thành công).

  • Investing in that get-rich-quick scheme turned out to be nothing more than fool's gold.
  • Đầu tư vào kế hoạch làm giàu nhanh chóng hóa ra chỉ là vàng giả.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "fool's gold", việc hỏi "fool's gold nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.