Định nghĩa
Học Thêm Phát Âm
Thành ngữ
Cụm động từ

fold nghĩa là gì trong tiếng Anh

foldverb

1. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Gấp (hành động làm cho giấy, vải, hoặc vật liệu mềm khác bị uốn cong hoặc bị gấp lại sao cho một phần nằm chồng lên phần khác).

  • She carefully folded the letter and placed it in an envelope before sending it.
  • Cô ấy cẩn thận gấp lá thư và đặt nó vào trong phong bì trước khi gửi đi.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Gấp lại, đóng lại (làm cho cái gì đó trở nên nhỏ gọn, dễ cất giữ hoặc mang theo hơn; có khả năng cúi xuống hoặc gấp lại theo cách này).

  • She carefully folded the letter and placed it in an envelope before sending it.
  • Cô ấy cẩn thận gấp lá thư và bỏ vào phong bì trước khi gửi đi.
  • placeholder

3. Gấp (làm cho cái gì đó bẻ cong hoặc bẻ gập lại với nhau).

  • She carefully folded the blanket around the baby to keep him warm and cozy.
  • Cô ấy cẩn thận gấp chiếc chăn quanh em bé để giữ cho bé ấm áp và thoải mái.
  • placeholder

4. Đóng cửa vì thất bại (Thu hẹp hoặc đóng lại do không thành công).

  • Despite their best efforts, the company had to fold due to financial difficulties.
  • Mặc dù đã cố gắng hết sức, công ty đã phải đóng cửa do khó khăn về tài chính.
  • placeholder

foldnoun

1. Nếp (một phần của cái gì đó, đặc biệt là vải, được gấp lại hoặc treo như đã được gấp lại)

  • She smoothed out the fold in the tablecloth before setting the dishes down.
  • Cô ấy làm phẳng nếp gấp trên tấm khăn trước khi đặt đồ lên.
  • placeholder

2. Dấu hoặc đường gấp

  • She made a neat fold in the paper to create a crisp edge.
  • Cô ấy đã gấp giấy gọn gàng để tạo ra một cạnh sắc nét.
  • placeholder

3. Chuồng (một khu vực trong một cánh đồng được bao quanh bởi hàng rào hoặc tường nơi mà động vật, đặc biệt là cừu, được giữ an toàn)

  • The shepherd led the sheep into the fold for the night.
  • Người chăn dắt bầy cừu vào chuồng để qua đêm.
  • placeholder

4. Bầy, nhóm (một nhóm người chia sẻ cùng ý tưởng hoặc niềm tin)

  • The environmental fold is dedicated to protecting the planet and promoting sustainable living.
  • Nhóm môi trường học cam kết bảo vệ hành tinh và thúc đẩy lối sống bền vững.
  • placeholder

5. Nếp uốn trong các lớp đá của vỏ trái đất (một đường cong hoặc uốn cong trong lớp đất đá trong vỏ trái đất)

  • The geologist pointed out the fold in the rock layers, showing how they had been bent over time.
  • Nhà địa chất chỉ ra nếp uốn trong các lớp đất đá, cho thấy chúng đã bị uốn cong qua thời gian.
  • placeholder

6. Hẻm núi (một khe hẹp giữa các đồi hoặc núi)

  • The hiker found a peaceful fold in the mountains to rest and enjoy the view.
  • Người đi bộ tìm thấy một hẻm núi để nghỉ ngơi và thưởng ngoạn cảnh đẹp.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "fold", việc hỏi "fold nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.