Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS

focus nghĩa là gì trong tiếng Anh

focusverb

1. a2 IELTS <4.0 Tập trung (chú ý, nỗ lực vào một đối tượng, tình huống hoặc người cụ thể hơn là những thứ khác).

  • During the meeting, let's focus on discussing the budget and avoid getting sidetracked.
  • Trong cuộc họp, chúng ta hãy tập trung thảo luận về ngân sách và tránh lạc đề.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Tiêu điểm, Tập trung (Điều chỉnh để nhìn thấy rõ ràng hơn; thay đổi để có thể quan sát mọi thứ một cách rõ ràng).

  • I need to focus my camera lens to see the details of this beautiful flower.
  • Tôi cần điều chỉnh ống kính máy ảnh để thấy rõ chi tiết của bông hoa đẹp này.
  • placeholder

3. Tiêu điểm (điểm mà ánh sáng được hội tụ bởi một thấu kính).

  • I used a magnifying glass to focus sunlight.
  • Tôi đã sử dụng một kính lúp để tập trung ánh nắng mặt trời.
  • placeholder

4. Tập trung (chú ý vào ai/cái gì).

  • The stage lights focus on the singer.
  • Ánh đèn sân khấu tập trung vào ca sĩ.
  • placeholder

focusnoun

1. a2 IELTS <4.0 Trọng tâm (điều hoặc người mà mọi người quan tâm nhất; hành động chú ý đặc biệt vào điều gì đó và khiến mọi người quan tâm đến nó)

  • The focus of the presentation was on the new product features.
  • Trọng tâm của bài thuyết trình là về các tính năng mới của sản phẩm.
  • placeholder

2. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Tiêu điểm (điểm hoặc khoảng cách mà đường viền của một vật được nhìn rõ bằng mắt hoặc qua ống kính)

  • The camera's focus was set on the flower, capturing its delicate petals in sharp detail.
  • Tiêu điểm của máy ảnh được đặt vào hoa, ghi lại những cánh hoa tinh tế trong chi tiết sắc nét.
  • placeholder

3. Tiêu điểm (điểm mà sóng ánh sáng, âm thanh, vv. gặp nhau sau khi phản xạ hoặc khúc xạ; điểm mà sóng ánh sáng, âm thanh, vv. dường như đến từ)

  • The camera's focus was on the beautiful sunset, capturing the colors as they met in the distance.
  • Tiêu điểm của máy ảnh là hoàng hôn đẹp, ghi lại những màu sắc khi chúng gặp nhau ở xa.
  • placeholder

4. Điểm tập trung (điểm bắt đầu xảy ra động đất).

  • The focus of the earthquake was deep underground, where the seismic activity began.
  • Trung tâm của trận động đất nằm sâu dưới lòng đất, nơi mà hoạt động địa chấn bắt đầu.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "focus", việc hỏi "focus nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.