fly nghĩa là gì trong tiếng Anh
flyadjective
1. Khôn ngoan, lanh lợi, tinh ranh (biết nhìn người và nắm bắt lợi thế cho bản thân).
- She’s a fly girl who always knows how to get what she wants.
- Cô ấy là một cô gái tinh ranh, luôn biết cách đạt được điều mình muốn.
placeholder
Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab
Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Sành điệu, ngầu, chất (chỉ phong cách ăn mặc hoặc ngoại hình thu hút)
- She walked in wearing a fly outfit that turned everyone's head.
- Cô ấy bước vào với bộ đồ siêu chất khiến ai cũng phải ngoái nhìn.
placeholder
flyverb
1. a1 IELTS <4.0 Bay (chim/côn trùng).
- Birds fly effortlessly through the sky, gracefully using their wings to move through the air.
- Chim bay lướt qua bầu trời một cách nhẹ nhàng, sử dụng đôi cánh của mình để di chuyển qua không khí.
placeholder
2. a1 IELTS <4.0 Bay (dùng cho máy bay hoặc tàu vũ trụ).
- The plane will fly to London in two hours.
- Máy bay sẽ bay tới London trong hai giờ nữa.
placeholder
3. a1 IELTS <4.0 Bay (nhấn mạnh việc đi lại bằng máy bay/tàu vũ trụ, không phải cánh tự bay như chim)
- We usually fly to Bangkok instead of taking the bus.
- Chúng tôi thường bay đến Bangkok thay vì đi xe buýt.
placeholder
4. a1 IELTS <4.0 Lái, điều khiển máy bay (hoặc phương tiện bay khác)
- The experienced pilot will fly the plane smoothly through the clear blue skies.
- Phi công kỳ cựu sẽ lái máy bay một cách êm ái qua bầu trời xanh thẳm.
placeholder
5. Vận chuyển hàng hóa hoặc hành khách bằng máy bay
- They fly fresh seafood to restaurants in the city every day.
- Họ vận chuyển hải sản tươi bằng máy bay đến các nhà hàng trong thành phố mỗi ngày.
placeholder
6. Bay qua vùng đất hoặc đại dương bằng máy bay (di chuyển trong không khí một khoảng cách nhất định).
- The plane flew across the Atlantic in just seven hours.
- Chiếc máy bay bay qua Đại Tây Dương chỉ trong bảy giờ.
placeholder
7. Lao đi, phóng đi, di chuyển rất nhanh
- The car flew past us at high speed.
- Chiếc xe lao vụt qua chúng tôi với tốc độ cao.
placeholder
8. Bật tung, văng ra, phóng ra (nhấn mạnh vào chuyển động đột ngột và có lực)
- The door flew open in the strong wind.
- Cánh cửa bật tung ra trước gió mạnh.
placeholder
9. (thời gian) trôi qua rất nhanh, vụt trôi (di chuyển trong không trung hoặc diễn ra rất nhanh).
- Time flies when you're having fun.
- Thời gian trôi rất nhanh khi bạn đang vui.
placeholder
- The national flag was flying above the building.
- Quốc kỳ đang được treo trên tòa nhà.
placeholder
11. Bay lượn, lơ lửng tự do trong không khí (thường dùng cho vật hoặc sinh vật có thể bay hoặc lơ lửng).
- Birds were flying above the lake.
- Những con chim đang bay trên hồ.
placeholder
12. Được lan truyền, truyền miệng, được bàn tán rộng rãi (tin đồn/câu chuyện).
- The rumor about the company merger began to fly.
- Tin đồn về việc sáp nhập công ty bắt đầu lan truyền.
placeholder
13. Trốn thoát, thoát khỏi, bỏ chạy khỏi ai/điều gì
- He flew from the city to avoid being captured by the authorities.
- Anh ta bỏ trốn khỏi thành phố để tránh bị chính quyền bắt giữ.
placeholder
14. Thành công, hiệu quả, được chấp nhận, chạy được, hoạt động được
- His new idea actually flew and impressed everyone.
- Ý tưởng mới của anh ta thực sự thành công và làm mọi người ấn tượng.
placeholder
15. Đánh bóng bay cao lên không trung (môn bóng chày).
- The batter flied out to center field in the second inning.
- Người đánh bóng bị bắt bóng ở sân giữa trong hiệp thứ hai.
placeholder
flynoun
1. a2 IELTS <4.0 Con ruồi (một loại côn trùng nhỏ có hai cánh, thường gây bệnh).
- A fly landed on my sandwich.
- Một con ruồi đậu lên bánh sandwich của tôi.
placeholder
2. Mồi giả (một vật được làm giống như con ruồi và được gắn vào dây câu để dùng làm mồi nhử cá).
- The fisherman attached a small fly to his line, hoping to attract a trout.
- Người câu cá gắn một con ruồi nhỏ vào dây câu của mình, hy vọng thu hút được một con cá hồi.
placeholder
3. Khóa quần (một loại khóa được thiết kế để cài đặt ở phần trước của quần, thường được che phủ bởi một lớp vải mảnh).
- He quickly unzipped the fly of his trousers to relieve himself before the long car ride.
- Anh ta nhanh chóng kéo khóa quần xuống để giải quyết nhu cầu cá nhân trước chuyến đi dài bằng xe hơi.
placeholder
- The fly on the tent kept the bugs out and provided some shade during the day.
- Tấm vải che cửa lều giữ cho côn trùng không vào và cung cấp bóng mát trong suốt cả ngày.
placeholder
5. Quả bóng được đánh bay cao lên không trung (bóng chày).
- The center fielder caught the fly easily.
- Cầu thủ sân giữa bắt quả bóng bay một cách dễ dàng.
placeholder
Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension
Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Bạn Cũng Có Thể Quan Tâm Đến Những Vấn Đề Này:
Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh
Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.
Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "fly", việc hỏi "fly nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.
Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.