Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Học Thêm Phát Âm
Từ đồng nghĩa

flourish nghĩa là gì trong tiếng Anh

flourishverb

1. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Phát triển mạnh mẽ, thịnh vượng (phát triển nhanh chóng và trở nên thành công hoặc phổ biến).

  • With hard work and dedication, the small business began to flourish and attract more customers.
  • Với sự chăm chỉ và quyết tâm, doanh nghiệp nhỏ bắt đầu phát triển mạnh mẽ và thu hút thêm nhiều khách hàng.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Phồn thịnh, phát triển mạnh mẽ; phát đạt, hưng thịnh.

  • With proper care and attention, the plants in my garden flourish and bloom beautifully.
  • Với sự chăm sóc và quan tâm đúng cách, các loài cây trong vườn của tôi phát triển mạnh mẽ và nở hoa đẹp.
  • placeholder

3. Vẫy vùng, phô trương (Đưa cái gì đó lên và vẫy lên để thu hút sự chú ý của mọi người).

  • The magician flourished his wand, captivating the audience's attention with his mesmerizing tricks.
  • Ảo thuật gia vẫy chiếc đũa phép của mình, thu hút sự chú ý của khán giả với những màn trình diễn mê hoặc.
  • placeholder

flourishnoun

1. Sự phô trương (hành động quá mức để thu hút sự chú ý của người khác)

  • She entered the room with a flourish, hoping to catch the attention of everyone present.
  • Cô ấy bước vào phòng với sự lòe loẹt, hy vọng thu hút sự chú ý của mọi người có mặt.
  • placeholder

2. Một hành động hoặc cách làm ấn tượng (một hành động ấn tượng hoặc cách thực hiện)

  • The chef added a final flourish to the dish by sprinkling fresh herbs on top.
  • Đầu bếp đã thêm một chút hoàn thiện ấn tượng cuối cùng cho món ăn bằng cách rắc thêm rau thơm tươi lên trên.
  • placeholder

3. Một chi tiết, cử chỉ, cách diễn đạt hoa mỹ

  • The author added a flourish of humor to the end of the story.
  • Tác giả đã thêm một chút hài hước vào cuối câu chuyện.
  • placeholder

4. Đường cong trang trí, trong văn viết (đường cong được sử dụng làm trang trí, đặc biệt trong viết chữ).

  • The calligrapher added a beautiful flourish to the wedding invitations.
  • Người viết chữ đẹp đã thêm một đường cong tinh xảo vào thiệp cưới.
  • placeholder

5. Âm nhạc dạo đầu (Âm nhạc ngắn ồn ào thường được phát để thông báo về một người hoặc sự kiện quan trọng).

  • The trumpets played a flourish as the king entered the grand hall.
  • Các kèn đã chơi một bản nhạc hoành tráng khi vua bước vào phòng lớn.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "flourish", việc hỏi "flourish nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.