float nghĩa là gì trong tiếng Anh
floatverb
1. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Trôi nổi, Lênh đênh (di chuyển chậm trên mặt nước hoặc trong không khí).
- The colorful balloons floated gracefully in the sky, creating a mesmerizing sight for everyone.
- Những quả bóng bay đầy màu sắc lơ lửng duyên dáng trên bầu trời, tạo nên một cảnh tượng mê hoặc cho mọi người.
placeholder
Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab
Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Nổi (trôi lềnh bềnh trên bề mặt chất lỏng, không chìm xuống).
- The buoyant boat was designed to float effortlessly on the calm waters of the lake.
- Chiếc thuyền nổi được thiết kế để trôi một cách nhẹ nhàng trên mặt nước yên bình của hồ.
placeholder
3. Nổi (làm cho vật gì đó di chuyển trên hoặc gần bề mặt của chất lỏng).
- The children love to float their toy boats in the pond and watch them glide.
- Bọn trẻ thích thả thuyền đồ chơi của mình xuống ao và nhìn chúng trượt đi.
placeholder
4. Lênh đênh, trôi nổi (di chuyển một cách nhẹ nhàng và dễ dàng trên mặt nước hoặc không khí).
- The graceful ballerina floated across the stage, captivating the audience with her elegant movements.
- Vũ công ballet duyên dáng lướt qua sân khấu, thu hút khán giả bằng những động tác thanh lịch của mình.
placeholder
5. Nêu ra, đề xuất (đưa ra ý tưởng hoặc kế hoạch để mọi người cân nhắc).
- During the meeting, Sarah floated the idea of implementing a new employee recognition program.
- Trong cuộc họp, Sarah đưa ra ý tưởng thực hiện chương trình ghi nhận nhân viên mới.
placeholder
6. Phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng (việc bán cổ phiếu của một công ty hoặc doanh nghiệp cho công chúng lần đầu tiên).
- The company decided to float its shares on the stock market to raise capital for expansion.
- Công ty quyết định phát hành cổ phiếu trên thị trường chứng khoán để huy động vốn cho việc mở rộng.
placeholder
7. nổi (để chỉ vật nào đó có khả năng trôi nổi trên mặt nước hoặc không khí); phao (thiết bị dùng trong việc điều chỉnh mực nước hoặc dùng trong các hoạt động trên mặt nước); lơ lửng (để chỉ vật nào đó được giữ ở trạng thái không chạm vào bất cứ bề mặt nào).
- The government decided to float the currency, allowing its value to fluctuate based on international exchange rates.
- Chính phủ quyết định cho phép tiền tệ tự do biến động, cho phép giá trị của nó thay đổi dựa trên tỷ giá hối đoái quốc tế.
placeholder
floatverb
1. Nổi (di chuyển chậm trên mặt nước hoặc trong không khí)
- The colorful balloons floated gently in the sky during the parade.
- Những quả bóng màu sắc trôi nhẹ nhàng trên bầu trời trong cuộc diễu hành.
placeholder
2. Nổi (Ở hoặc gần bề mặt của chất lỏng mà không chìm)
- The boat will float on the water, so don't worry about it sinking.
- Chiếc thuyền sẽ nổi trên mặt nước, nên đừng lo lắng về việc nó chìm.
placeholder
3. lơ lửng (đưa cái gì đó di chuyển trên hoặc gần bề mặt của chất lỏng)
- I watched the paper boat float on the pond's surface.
- Tôi đã nhìn thấy chiếc thuyền giấy trôi trên bề mặt ao.
placeholder
4. di chuyển một cách nhẹ nhàng và dễ dàng
- The dancer seemed to float across the stage.
- Vũ công dường như lướt nhẹ trên sân khấu.
placeholder
5. đề xuất ý kiến hoặc kế hoạch cho người khác xem xét.
- During the meeting, I will float the idea of having a team-building retreat.
- Trong cuộc họp, tôi sẽ đưa ra ý tưởng tổ chức một chuyến du lịch đội nhóm.
placeholder
6. Phát hành cổ phiếu công khai lần đầu (bán cổ phiếu của công ty hoặc doanh nghiệp cho công chúng lần đầu tiên).
- The company plans to float its shares on the stock market next month.
- Công ty dự định niêm yết cổ phiếu trên thị trường chứng khoán vào tháng tới.
placeholder
7. Đồng tiền lơ lửng (cho phép giá trị của đồng tiền thay đổi tự do theo giá trị của đồng tiền của các quốc gia khác)
- The government decided to float the currency, allowing its value to fluctuate based on market conditions.
- Chính phủ quyết định để đồng tiền lưu động, cho phép giá trị của nó biến đổi dựa trên điều kiện thị trường.
placeholder
Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension
Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Bạn Cũng Có Thể Quan Tâm Đến Những Vấn Đề Này:
Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh
Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.
Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "float", việc hỏi "float nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.
Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.