flipadjective
1. Hững hờ, khiếm nhã, cợt nhả (hành động đảo ngược hoặc đổi chỗ)
Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab
Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

flipnoun
1. Cú lật, cú búng (một cú đánh nhỏ nhanh bằng một phần của cơ thể làm cho cái gì đó lật ngược)
2. Cú lộn, nhào lộn (một cử động khi cơ thể quay ngược trong không khí).
3. Sự lướt qua, đọc lướt (một cái nhìn nhanh qua một cuốn sách, tạp chí, trang web, v.v.)
flipverb
1. Lật, lộn - Thực hiện hành động làm cho vật gì đó chuyển từ một vị trí này sang vị trí khác một cách nhanh chóng và đột ngột.
2. Bấm nút hoặc bật công tắc (để bật hoặc tắt máy).
3. Lật, tung (thực hiện động tác nhanh để đảo ngược vật nào đó hoặc ném nó đi bằng cách sử dụng ngón tay cái và/hoặc các ngón khác).
4. Nổi giận, phấn khích, mất bình tĩnh.
Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension
Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!


Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.
Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "flip", việc hỏi "flip nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.
Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.