Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Thành ngữ

flight nghĩa là gì trong tiếng Anh

flightnoun

1. a1 IELTS <4.0 Chuyến bay (hành trình di chuyển bằng máy bay).

  • I booked a flight to Paris for my summer vacation, and I'm excited to explore the city.
  • Tôi đã đặt một chuyến bay đến Paris cho kỳ nghỉ mùa hè của mình, và tôi rất hào hứng để khám phá thành phố.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. a1 IELTS <4.0 Chuyến bay (một hành trình cụ thể của máy bay từ điểm khởi hành đến điểm đến).

  • I booked a flight to Paris for my summer vacation, departing next Monday.
  • Tôi đã đặt một chuyến bay đến Paris cho kỳ nghỉ mùa hè của mình, khởi hành vào thứ Hai tới.
  • placeholder

3. a1 IELTS <4.0 Bay (hành động của việc di chuyển trong không trung).

  • The bird's graceful flight across the sky was a mesmerizing sight for all to behold.
  • Chuyến bay uyển chuyển của con chim trên bầu trời là một cảnh tượng mê hoặc cho tất cả mọi người được chiêm ngưỡng.
  • placeholder

4. Bay (di chuyển trong không khí).

  • The flight of the paper airplane was graceful as it glided through the air.
  • Sự bay của máy bay giấy thật uyển chuyển khi nó lướt qua không trung.
  • placeholder

5. Cầu thang (một loạt các bậc thang nối giữa hai tầng hoặc hai mức độ khác nhau).

  • I climbed the flight of stairs to reach the second floor of the building.
  • Tôi leo lên cầu thang để đến tầng hai của tòa nhà.
  • placeholder

6. Sự bỏ chạy, sự chạy trốn (Hành động rời bỏ một tình huống nguy hiểm hoặc khó khăn).

  • The hiker's flight from the approaching storm ensured his safety as lightning struck the mountaintop.
  • Sự chạy trốn của người đi bộ đường dài khỏi cơn bão đang đến đã đảm bảo an toàn cho anh ta khi tia sét đánh xuống đỉnh núi.
  • placeholder

7. Bay bổng : Ý tưởng hoặc phát ngôn thể hiện sự giàu trí tưởng tượng nhưng không thực tế hoặc hợp lý.

  • Her business plan was a flight of fancy, unlikely to succeed.
  • Kế hoạch kinh doanh của cô ấy là một ý tưởng bay bổng, không thể thành công.
  • placeholder

8. Đợt bay, đàn chim (một nhóm máy bay hoặc chim bay cùng nhau).

  • I looked up and saw a beautiful flight of geese soaring across the clear blue sky.
  • Tôi nhìn lên và thấy một đàn ngỗng bay lượn trên bầu trời xanh trong vắt.
  • placeholder

flightverb

1. Bay, Lướt : Khi đề cập đến việc đá, ném, hoặc đánh một quả bóng qua không trung một cách khéo léo.

  • He can flight the soccer ball with amazing accuracy.
  • Anh ấy có thể đá bóng đá với độ chính xác tuyệt vời.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "flight", việc hỏi "flight nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.