Định nghĩa
Thành ngữ

flap nghĩa là gì trong tiếng Anh

flapnoun

1. Cánh (một phần mềm, có thể gập lại của vật thể), Nắp (phần che, đậy mở được), Lá (phần mỏng dễ động).

  • The dog's ears were long and floppy, with a soft flap that covered its ear canal.
  • Tai của con chó dài và lỏng lẻo, với một tấm vải mềm che kín lỗ tai.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Lật lên lật xuống hoặc qua lại một cách nhanh chóng và thường xuyên gây ra tiếng động.

  • The bird's wings made a loud flap as it took off into the sky.
  • Đôi cánh của con chim tạo ra tiếng vỗ lớn khi nó cất cánh vào bầu trời.
  • placeholder

3. Trạng thái lo lắng và hồi hộp (Tình trạng bất an và phấn khích).

  • She was in a flap when she realized she had forgotten her passport at home.
  • Cô ấy hoảng hốt khi nhận ra mình đã quên hộ chiếu ở nhà.
  • placeholder

4. Sự phản đối kịch liệt hoặc sự chỉ trích công khai.

  • The politician's insensitive remarks about immigrants caused a major flap among the public.
  • Những bình luận thiếu nhạy cảm của chính trị gia về người nhập cư đã gây ra một cuộc tranh cãi lớn trong dư luận.
  • placeholder

5. Cánh lật, Cánh hậu (Bộ phận của cánh máy bay có thể di chuyển lên hoặc xuống để điều khiển máy bay).

  • The pilot adjusted the flap on the wing to increase lift during takeoff.
  • Phi công điều chỉnh cánh lái ở cánh để tăng lực nâng khi cất cánh.
  • placeholder

6. Tiếng lật, tiếng vỗ nhẹ (âm thanh phát ra khi lưỡi chạm nhanh và nhẹ vào phần sau của răng cửa trên).

  • The Spanish 'r' in 'pero' is often pronounced as a flap.
  • Âm 'r' trong từ 'pero' tiếng Tây Ban Nha thường được phát âm như một âm flap.
  • placeholder

flapverb

1. đập cánh (hành động của chim khi đập cánh lên xuống nhanh chóng)

  • The seagull began to flap its wings, preparing to take flight.
  • Con hải âu bắt đầu đập cánh, chuẩn bị cất cánh.
  • placeholder

2. đập (di chuyển hoặc làm cho cái gì đó di chuyển lên xuống hoặc từ bên này sang bên kia, thường tạo ra tiếng ồn)

  • The bird's wings flap rapidly as it takes off into the sky.
  • Cánh chim đập liên tục khi nó cất cánh lên bầu trời.
  • placeholder

3. hoảng loạn, hồi hộp

  • The bird began to flap its wings anxiously as it prepared to take flight.
  • Con chim bắt đầu đập cánh lo lắng khi chuẩn bị cất cánh.
  • placeholder

4. cánh (tạo ra một cánh)

  • The bird began to flap its wings, preparing to take flight.
  • Con chim bắt đầu đập cánh, chuẩn bị cất cánh.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "flap", việc hỏi "flap nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.