Định nghĩa

finely nghĩa là gì trong tiếng Anh

finelyadverb

1. Mịn (được nghiền hoặc cắt nhỏ thành các hạt hoặc mảnh rất nhỏ).

  • She ground the coffee beans finely, resulting in a smooth and rich cup of coffee.
  • Cô ấy xay hạt cà phê một cách mịn màng, tạo ra một tách cà phê ngon lành và đậm đà.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Một cách tinh tế, đẹp đẽ.

  • The artist painted the landscape so finely that every brushstroke seemed to come alive on the canvas.
  • Họa sĩ đã vẽ bức tranh phong cảnh một cách tinh tế đến nỗi mỗi nét vẽ dường như trở nên sống động trên bức vải.
  • placeholder

3. Một cách tỉ mỉ hoặc chính xác.

  • She painted the intricate details of the flower petals finely, capturing every delicate stroke.
  • Cô ấy đã vẽ những chi tiết tinh tế của cánh hoa một cách tỉ mỉ, ghi lại từng nét vẽ mảnh mai.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "finely", việc hỏi "finely nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.