Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Thành ngữ
Cụm động từ

fill nghĩa là gì trong tiếng Anh

fillnoun

1. đầy (số lượng tối đa mà bạn sẵn lòng chấp nhận)

  • That's my fill of gossip for today.
  • Hôm nay tôi nghe đủ chuyện tầm phào rồi.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. noãn (số lượng thức ăn/uống mà bạn có thể ăn/uống) (số lượng ăn uống tối đa có thể)

  • Have your fill of pizza at the party.
  • Cứ ăn pizza thỏa thích tại bữa tiệc.
  • placeholder

fillverb

1. a1 IELTS <4.0 làm cho cái gì đó trở nên đầy ắp; trở nên đầy ắp bởi cái gì đó).

  • I will fill the glass with water.
  • Tôi sẽ đổ nước vào cốc.
  • placeholder

2. a1 IELTS <4.0 Lấp đầy, chèn vào, bịt kín (Điền vào một chỗ trống hoặc lỗ hổng với một chất liệu).

  • Please fill in the crack in the wall with some putty to prevent further damage.
  • Hãy lấp đầy vết nứt trên tường bằng một ít keo để ngăn chặn hư hại thêm.
  • placeholder

3. Làm đầy, chất liệu trám răng (đặt một lượng nhỏ vật liệu đặc biệt vào lỗ trên răng).

  • The dentist will fill in the cavity with a special material to restore the tooth's structure.
  • Nha sĩ sẽ lấp đầy khoang răng bằng một vật liệu đặc biệt để phục hồi cấu trúc của răng.
  • placeholder

4. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Làm cho ai đó có cảm giác mạnh mẽ; trở nên đầy ắp cảm giác mạnh mẽ.

  • The heartwarming surprise party filled her with joy and brought tears to her eyes.
  • Bữa tiệc bất ngờ ấm áp đã làm cô ấy tràn ngập niềm vui và khiến cô ấy rơi nước mắt.
  • placeholder

5. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Lấp đầy, tràn ngập (một mùi, âm thanh hoặc ánh sáng rất mạnh, to hoặc sáng và dễ dàng nhận biết).

  • The aroma of freshly baked bread filled the kitchen, making everyone's mouths water.
  • Hương thơm của bánh mì mới nướng đã làm đầy căn bếp, khiến mọi người chảy nước miếng.
  • placeholder

6. chứa đủ hoặc chứa đầy thứ được nhắc đến).

  • The jar will fill with water.
  • Cái lọ sẽ đầy nước.
  • placeholder

7. Lấp đầy, bổ sung (điền vào những gì thiếu sót, làm cho đầy).

  • Can you please fill in the missing information on this form before submitting it?
  • Bạn có thể vui lòng điền thông tin còn thiếu vào mẫu này trước khi nộp không?
  • placeholder

8. Đảm nhận, Đóng vai, Giữ chức vụ (Làm công việc, đảm nhận vai trò hoặc vị trí cụ thể).

  • She will fill the role of treasurer.
  • Cô ấy sẽ đảm nhiệm vai trò của thủ quỹ.
  • placeholder

9. Điền vào, lấp đầy (chọn ai đó vào một vị trí công việc).

  • They will fill the vacant position soon.
  • Họ sẽ sớm điền vào vị trí trống.
  • placeholder

10. Lấp đầy, làm đầy (điền vào, chiếm chỗ trống).

  • I will fill in the afternoon by reading a book and taking a relaxing walk.
  • Tôi sẽ làm đầy buổi chiều bằng cách đọc sách và đi dạo thư giãn.
  • placeholder

11. làm cho ai đó/cái gì đó trở nên đầy đủ, không thể chứa thêm).

  • The large pizza began to fill me.
  • Cái pizza lớn bắt đầu làm tôi no.
  • placeholder

12. Làm đầy, bổ sung, hoàn thành (Là việc cung cấp, thêm vào hoặc hoàn tất một yêu cầu, đơn hàng hoặc toa thuốc theo yêu cầu của khách hàng).

  • The pharmacist can fill your prescription quickly.
  • Dược sĩ có thể nhanh chóng phát thuốc cho bạn.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "fill", việc hỏi "fill nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.