field nghĩa là gì trong tiếng Anh
fieldnoun
1. a2 IELTS <4.0 Cánh đồng (một khu vực đất ở nông thôn được sử dụng để trồng trọt hoặc nuôi động vật, thường được bao quanh bởi hàng rào, v.v.).
- The farmer's field was filled with rows of corn, stretching as far as the eye could see.
- Cánh đồng của người nông dân được lấp đầy bởi hàng ngô, kéo dài tận chân trời.
placeholder
Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab
Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Sân, bãi đất, cánh đồng (một khu vực đất được sử dụng cho mục đích cụ thể nào đó).
- The soccer field was filled with cheering fans as the teams battled for victory.
- Sân bóng đá đã chật kín người hâm mộ cổ vũ khi các đội tranh tài giành chiến thắng.
placeholder
3. Đồng, cánh đồng (một khu vực rộng lớn của đất đai được phủ bởi hoặc dùng để thu hoạch cái được nhắc đến).
- The field was covered in vibrant wildflowers, creating a picturesque landscape.
- Cánh đồng được phủ đầy hoa dại rực rỡ, tạo nên một phong cảnh đẹp như tranh vẽ.
placeholder
4. a2 IELTS <4.0 Sân (khu vực đất được sử dụng để chơi thể thao).
- The soccer field was filled with players practicing their skills and enjoying the game.
- Sân bóng đá đã chật kín người chơi đang luyện tập kỹ năng và tận hưởng trò chơi.
placeholder
5. Đội bảo vệ, phòng ngự (đội cố gắng bắt bóng thay vì đánh bóng).
- The field waited anxiously for the batter to swing.
- Đội phòng thủ hồi hộp chờ đợi người đánh bóng vung gậy.
placeholder
6. Đội hình thi đấu, danh sách thi đấu (Danh sách những người hoặc động vật tham gia một sự kiện thể thao cụ thể).
- The field for the soccer tournament consisted of teams from all over the country.
- Đội tham gia giải đấu bóng đá bao gồm các đội bóng từ khắp cả nước.
placeholder
7. Chiến trường (một khu vực đất đai được sử dụng cho nông nghiệp).
- The field was silent after the battle.
- Sau trận chiến, cánh đồng im lặng.
placeholder
8. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Lĩnh vực (một chủ đề hoặc hoạt động cụ thể mà ai đó làm việc trong đó hoặc quan tâm đến).
- John is an expert in the field of computer programming and has developed several innovative software applications.
- John là chuyên gia trong lĩnh vực lập trình máy tính và đã phát triển nhiều ứng dụng phần mềm đổi mới.
placeholder
9. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Thực tế, thực địa (một lĩnh vực cụ thể của công việc thực hành hoặc nghiên cứu).
- She enjoys working in the field, collecting data directly.
- Cô ấy thích làm việc trực tiếp trên thực địa, thu thập dữ liệu.
placeholder
10. Lĩnh vực (một khu vực cụ thể trong kinh doanh hoặc một ngành nghề), Đấu trường (nơi cạnh tranh giữa các đối thủ)
- The field of technology is filled with companies competing to develop the latest gadgets.
- Lĩnh vực công nghệ đầy ắp các công ty cạnh tranh để phát triển những thiết bị mới nhất.
placeholder
11. Trường lực, từ trường (Khu vực trong đó lực nói trên có tác dụng).
- The magnetic field around a magnet is the area where its force can attract or repel objects.
- Từ trường xung quanh một nam châm là khu vực nơi lực của nó có thể thu hút hoặc đẩy lùi các vật thể.
placeholder
12. Trường (một phần tử dữ liệu riêng biệt trong một bản ghi).
- In a spreadsheet, each cell represents a field where you can enter different types of data.
- Trong một bảng tính, mỗi ô đại diện cho một trường nơi bạn có thể nhập các loại dữ liệu khác nhau.
placeholder
fieldverb
1. Đề cử (chọn một ứng cử viên, diễn giả, đội, v.v. để đại diện cho bạn trong một cuộc bầu cử, một cuộc thi, v.v.)
- The political party will field a strong candidate in the upcoming election.
- Đảng chính trị sẽ đề cử một ứng cử viên mạnh trong cuộc bầu cử sắp tới.
placeholder
2. Là người hoặc đội bắt bóng và ném lại sau khi ai đó đã đánh (người hoặc đội bắt bóng và ném lại sau khi ai đó đã đánh)
- The outfielder in baseball is responsible for fielding the ball and throwing it back to the infield.
- Cầu thủ ngoài sân đã bắt bóng nhanh chóng và ném nó cho cầu thủ ở vị trí thứ hai.
placeholder
- The baseball player fielded the ball cleanly and threw it back to the pitcher.
- Cầu thủ bóng chày đã bắt bóng gọn gàng và ném lại cho người ném bóng.
placeholder
4. Xử lý, tiếp nhận, giải đáp (nhận và xử lý câu hỏi hoặc ý kiến)
- The customer service representative will field all inquiries regarding the new product launch.
- Người đại diện dịch vụ khách hàng sẽ tiếp nhận tất cả các yêu cầu về việc ra mắt sản phẩm mới.
placeholder
Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension
Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Bạn Cũng Có Thể Quan Tâm Đến Những Vấn Đề Này:
Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh
Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.
Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "field", việc hỏi "field nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.
Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.