Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS

fellow nghĩa là gì trong tiếng Anh

fellowadjective

1. Đồng chí, đồng nghiệp, bạn bè (người cùng cảnh ngộ, cùng hoàn cảnh, hoặc có điểm chung nào đó).

  • As a fellow student, I understand the stress you're feeling during exam week.
  • Là một sinh viên cùng cảnh ngộ, tôi hiểu được sự căng thẳng bạn đang cảm nhận trong tuần thi.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. đồng bào (người cùng quê hương hoặc quốc tịch)

  • My fellow classmates and I are working together on a group project.
  • 1. Các bạn cùng lớp và tôi đang làm việc cùng nhau trên một dự án nhóm.
  • placeholder

fellownoun

1. đồng chí (cách gọi đến một người đàn ông hoặc bé trai)

  • The fellow sitting next to me at the game was cheering loudly for his team.
  • Người đàn ông ngồi bên cạnh tôi ở trận đấu đang cổ vũ hết mình cho đội của mình.
  • placeholder

2. đồng nghiệp (người hoặc vật tương tự)

  • My fellow coworker and I are collaborating on a project together.
  • Đồng nghiệp của tôi và tôi đang hợp tác trong một dự án cùng nhau.
  • placeholder

3. bạn đồng nghiệp (người có cấp bậc cao trong một số trường đại học hoặc cao đẳng)

  • The fellow at the university was known for his expertise in ancient history.
  • Người đồng nghiệp tại trường đại học nổi tiếng với sự chuyên môn về lịch sử cổ đại.
  • placeholder

4. đồng nghiệp (một thành viên của tổ chức học thuật hoặc chuyên nghiệp)

  • She was proud to be elected as a fellow of the prestigious medical association.
  • Cô ấy tự hào khi được bầu làm thành viên của hội y khoa danh tiếng.
  • placeholder

5. bạn học bổng (sinh viên sau đại học giữ học bổng)

  • The fellow was awarded a fellowship to conduct research in his field of study.
  • Người học bổng đã được trao học bổng để tiến hành nghiên cứu trong lĩnh vực học của mình.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "fellow", việc hỏi "fellow nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.