Định nghĩa
Học Thêm Phát Âm

feed off nghĩa là gì trong tiếng Anh

feed offphrasal verb

1. Ăn vào, hấp thụ [Ăn vào hoặc hấp thụ chất dinh dưỡng từ một nguồn cụ thể].

  • The baby bird will feed off its mother's regurgitated food until it can eat on its own.
  • Chim con sẽ ăn thức ăn mà mẹ nó nôn ra cho đến khi nó có thể tự ăn được.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Tăng trưởng nhờ vào, được nuôi dưỡng bởi (lấy sức mạnh, ý tưởng, hoặc cảm hứng từ một nguồn khác).

  • The team's enthusiasm fed off each other, making them stronger and more determined to win.
  • Sự nhiệt tình của đội bóng đã nuôi dưỡng lẫn nhau, khiến họ trở nên mạnh mẽ và quyết tâm hơn để giành chiến thắng.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "feed off", việc hỏi "feed off nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.