Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Thành ngữ

father nghĩa là gì trong tiếng Anh

fathernoun

1. a1 IELTS <4.0 Cha, Bố (người đàn ông là phụ huynh của một đứa trẻ hoặc con vật; người đóng vai trò như cha đối với một đứa trẻ).

  • My father taught me how to ride a bike when I was a child.
  • Cha tôi đã dạy tôi cách đi xe đạp khi tôi còn nhỏ.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Cha, Bố (người đàn ông sinh ra hoặc nuôi dưỡng một đứa trẻ, tổ tiên nam giới của một người).

  • My father came from a long line of farmers.
  • Cha tôi đến từ một dòng dõi nông dân.
  • placeholder

3. Cha, Bố - Người đàn ông đầu tiên giới thiệu một cách suy nghĩ mới hoặc cách làm mới về điều gì đó.

  • Albert Einstein is considered the father of modern physics for his groundbreaking theories.
  • Albert Einstein được coi là cha đẻ của vật lý hiện đại với những lý thuyết đột phá của ông.
  • placeholder

4. Cha [người đàn ông đã sinh ra hoặc nuôi dưỡng một đứa trẻ; sự gọi trìu mến đối với linh mục trong một số giáo phái Cơ đốc giáo].

  • Father, we thank you for your blessings.
  • Cha ơi, chúng con cảm ơn Cha vì những phước lành của Cha.
  • placeholder

5. Linh mục (một chức sắc trong Giáo hội Công giáo và Giáo hội Chính thống).

  • The Father led the congregation in prayer during the Sunday Mass at the Catholic Church.
  • Cha dẫn dắt giáo đoàn cầu nguyện trong Thánh lễ Chúa Nhật tại Nhà thờ Công giáo.
  • placeholder

fatherverb

1. Cha - Trở thành cha của một đứa trẻ bằng cách làm cho một người phụ nữ mang thai.

  • John hopes to father a child with his wife soon.
  • John hy vọng sẽ sớm có con với vợ.
  • placeholder

2. Sáng tạo (tạo ra ý tưởng mới hoặc cách làm mới)

  • The inventor fathered a groundbreaking technology that revolutionized the industry.
  • Người phát minh đã sinh ra một công nghệ đột phá đã cách mạng hóa ngành công nghiệp.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "father", việc hỏi "father nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.