fatadjective
1. a1 IELTS <4.0 Mập, Béo (có nhiều mỡ thừa, cơ thể nặng nề).
Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab
Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. "Mập" (có nhiều mỡ, cơ thể nặng nề hơn bình thường).
3. Mập, béo (dùng để chỉ người hoặc động vật có nhiều mỡ, cơ thể to lớn).
4. Béo bở (nhiều lợi nhuận; giá trị lớn). (chứa nhiều mỡ); Mập (có cơ thể lớn, nặng).
fatnoun
1. a2 IELTS <4.0 Mỡ (một chất trắng hoặc vàng trong cơ thể của động vật và con người, được lưu trữ dưới da)
2. a2 IELTS <4.0 Chất béo (một chất rắn hoặc lỏng từ động vật hoặc thực vật, được xử lý để trở thành tinh khiết để sử dụng trong nấu ăn)
3. a2 IELTS <4.0 Chất béo (những loại chất béo động và thực vật, khi được xem xét là một phần của chế độ ăn của một người)
Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension
Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!


Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.
Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "fat", việc hỏi "fat nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.
Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.