Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Thành ngữ

fast nghĩa là gì trong tiếng Anh

fastadjective

1. a1 IELTS <4.0 Nhanh (di chuyển hoặc có khả năng di chuyển một cách nhanh chóng).

  • A cheetah is a very fast animal.
  • Một con báo đốm là một loài động vật rất nhanh.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. a1 IELTS <4.0 Nhanh (diễn ra trong thời gian ngắn hoặc không chậm trễ).

  • The delivery was fast.
  • Việc giao hàng nhanh.
  • placeholder

3. a1 IELTS <4.0 Nhanh (có khả năng làm điều gì đó một cách nhanh chóng).

  • Sarah is a fast runner, she can complete a mile in under six minutes.
  • Sarah là một vận động viên chạy nhanh, cô ấy có thể hoàn thành một dặm trong vòng dưới sáu phút.
  • placeholder

4. Nhanh (tốc độ cao, diễn ra trong thời gian ngắn).

  • A fast car is essential for racing.
  • Một chiếc xe nhanh là cần thiết cho đua xe.
  • placeholder

5. Nhanh (tốc độ cao, diễn ra trong thời gian ngắn).

  • My watch is fast, it always shows a time that is a few minutes ahead.
  • Đồng hồ của tôi chạy nhanh, nó luôn hiển thị thời gian sớm hơn vài phút.
  • placeholder

6. Nhanh, nhạy sáng.

  • The fast lens on my camera allowed me to capture clear images of the speeding car at night.
  • Ống kính nhanh trên máy ảnh của tôi cho phép tôi chụp được những hình ảnh rõ nét của chiếc xe đang chạy với tốc độ cao vào ban đêm.
  • placeholder

7. Chắc chắn, cố định (được giữ chặt, không di chuyển).

  • The bookshelf was fast against the wall, ensuring it wouldn't topple over.
  • Kệ sách được cố định chắc chắn vào tường, đảm bảo nó không bị đổ.
  • placeholder

8. Bền màu (không phai màu khi giặt hoặc sử dụng).

  • This fabric dye is fast, so you don't have to worry about it fading after washing.
  • Màu nhuộm của vải này rất bền, vì vậy bạn không cần lo lắng về việc nó phai màu sau khi giặt.
  • placeholder

9. Nhanh nhẹn, lẹ làng (có khả năng hiểu hoặc phản ứng nhanh chóng trong tình huống mới).

  • Sarah is a fast learner, she grasps new concepts quickly and adapts easily to different tasks.
  • Sarah là một người học nhanh, cô ấy nắm bắt các khái niệm mới một cách nhanh chóng và thích nghi dễ dàng với các nhiệm vụ khác nhau.
  • placeholder

10. Nhanh (nhanh chóng rút súng để bắn).

  • He was known for his fast reflexes, always ready to pull out his gun and shoot.
  • Anh ta được biết đến với phản xạ nhanh của mình, luôn sẵn sàng rút súng và bắn.
  • placeholder

fastadverb

1. a1 IELTS <4.0 nhanh chóng (nhanh)

  • The cheetah can run fast to catch its prey in the wild.
  • Hổ chạy nhanh để bắt mồi trong tự nhiên.
  • placeholder

2. a1 IELTS <4.0 nhanh chóng (trong một thời gian ngắn; không chậm trễ)

  • The car sped down the highway fast, reaching its destination in record time.
  • Chiếc xe chạy nhanh trên đường cao tốc, đến nơi đích trong thời gian ngắn kỷ lục.
  • placeholder

3. Nhanh (làm việc gì đó một cách nhanh chóng)

  • She ran fast to catch the bus before it left the stop.
  • Cô ấy chạy nhanh để kịp bắt xe buýt trước khi nó rời bến.
  • placeholder

4. b2 IELTS 5.5 - 6.5 hoàn toàn (được định nghĩa là "hoàn toàn")

  • She ran fast to catch the bus before it left.
  • Cô ấy chạy nhanh để kịp bắt xe buýt trước khi nó rời đi.
  • placeholder

fastnoun

1. nhanh (nhanh chóng, không chậm trễ)

  • The runner set a new record for the fastest mile time in the school's history.
  • Vận động viên đã thiết lập kỷ lục mới về thời gian chạy nhanh nhất trong lịch sử của trường.
  • placeholder

fastverb

1. nhanh (nhanh chóng, không chậm trễ)

  • She fasted for 24 hours before her medical procedure.
  • Cô ấy nhịn ăn 24 giờ trước khi làm thủ thuật y tế.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "fast", việc hỏi "fast nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.