Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Học Thêm Phát Âm

faithful nghĩa là gì trong tiếng Anh

faithfuladjective

1. Trung thành, Tận tâm - [Giữ vững lập trường, ủng hộ hoặc không thay đổi sự ủng hộ đối với một người, tổ chức, hoặc niềm tin].

  • Sarah has been a faithful employee, always showing up on time and giving her best effort.
  • Sarah đã là một nhân viên trung thành, luôn đến đúng giờ và cống hiến hết mình.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Tín đồ (người tin vào một tôn giáo); Người trung thành (những người ủng hộ mạnh mẽ một đảng phái chính trị và không thay đổi quan điểm của họ).

  • The faithful gathered at the church every Sunday to worship and strengthen their religious beliefs.
  • Những người tín đồ tụ họp tại nhà thờ mỗi Chủ nhật để thờ phượng và củng cố niềm tin tôn giáo của họ.
  • placeholder

3. Chung thủy (duy trì mối quan hệ tình cảm, không quan hệ tình dục với người khác).

  • John promised to be faithful to his wife, vowing to remain committed and loyal to her alone.
  • John hứa sẽ chung thủy với vợ mình, cam kết sẽ chỉ trung thành và gắn bó với mỗi cô ấy.
  • placeholder

4. Trung thành, Chính xác - không thay đổi bất cứ điều gì.

  • Sarah's faithful retelling of the events convinced everyone of her honesty and reliability.
  • Sự kể lại trung thực của Sarah đã thuyết phục mọi người về sự trung thực và đáng tin cậy của cô ấy.
  • placeholder

5. Đáng tin cậy; có thể tin tưởng.

  • Sarah's faithful dog always waits by the door, ready to greet her when she returns home.
  • Chú chó trung thành của Sarah luôn chờ đợi bên cạnh cửa, sẵn sàng chào đón cô khi cô trở về nhà.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "faithful", việc hỏi "faithful nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.