Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Học Thêm Phát Âm
Thành ngữ

fair nghĩa là gì trong tiếng Anh

fairadjective

1. a2 IELTS <4.0 Phù hợp, hợp lý (phù hợp và thích đáng trong một tình huống cụ thể).

  • It's only fair that everyone gets a chance to speak during the meeting.
  • Chỉ hợp lý khi mọi người đều có cơ hội được phát biểu trong cuộc họp.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. a2 IELTS <4.0 Công bằng (đối xử với mọi người một cách bình đẳng và theo quy định hoặc luật lệ).

  • The judge made a fair decision.
  • Thẩm phán đã đưa ra một quyết định công bằng.
  • placeholder

3. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Trắng, sáng (màu da hoặc màu sắc nhạt, không đậm).

  • She had fair skin, with a delicate complexion that was almost translucent.
  • Cô ấy có làn da trắng, với làn da tinh tế gần như trong suốt.
  • placeholder

4. Đáng kể, đông đảo (một lượng, số lượng, hoặc kích thước đáng kể).

  • We received a fair amount of rain this month.
  • Chúng tôi đã nhận được một lượng mưa khá lớn trong tháng này.
  • placeholder

5. Khá tốt (một mức độ đánh giá tích cực, không quá xuất sắc nhưng cũng không tệ).

  • My day was fair; not bad, but not great.
  • Ngày của tôi khá tốt; không tệ, nhưng cũng không tuyệt vời.
  • placeholder

6. Nắng, không mưa (Trời sáng và không có mưa).

  • The fair weather allowed us to have a picnic in the park without worrying about rain.
  • Thời tiết đẹp đã cho phép chúng tôi tổ chức một bữa picnic trong công viên mà không lo lắng về mưa.
  • placeholder

7. Không quá mạnh, gió nhẹ

  • The fair breeze gently carried the scent of blooming flowers through the open window.
  • Làn gió nhẹ nhàng mang theo mùi hương của những bông hoa đang nở qua cửa sổ mở.
  • placeholder

8. Đẹp, hấp dẫn (có vẻ ngoài hấp dẫn, thu hút).

  • She had fair hair that cascaded down her back, making her look even more beautiful.
  • Cô ấy có mái tóc vàng óng ả trải dài xuống lưng, khiến cô ấy trở nên đẹp đẽ hơn.
  • placeholder

fairadverb

1. theo quy tắc; một cách được coi là chấp nhận được và phù hợp

  • The judge made a fair decision based on the evidence presented in court.
  • Thẩm phán đã đưa ra quyết định công bằng dựa trên bằng chứng được trình bày tại tòa.
  • placeholder

fairnoun

1. Hội chợ (một loại giải trí tại công viên hoặc sân vận động, nơi mọi người có thể cưỡi các máy móc lớn và chơi trò chơi để giành giải thưởng)

  • The fair had a Ferris wheel and cotton candy stands for visitors to enjoy.
  • Hội chợ có vòng xoay lớn và các quầy bán kẹo bông cho khách tham quan thưởng thức.
  • placeholder

2. Hội chợ nông sản (một loại giải trí tại công viên hoặc trường đất nông nghiệp, nơi các động vật và sản phẩm nông nghiệp tham gia các cuộc thi)

  • The county fair is a popular event where people can see farm animals and enjoy competitions.
  • Hội chợ quận là một sự kiện phổ biến, nơi mọi người có thể xem các con vật trang trại và thưởng thức các cuộc thi.
  • placeholder

3. Hội chợ (một sự kiện ngoài trời nơi mọi người có thể chơi trò chơi để giành giải thưởng, mua đồ ăn và uống, thường được tổ chức để kiếm tiền cho một mục đích đặc biệt)

  • The school fair had games, food, and prizes to raise money for new playground equipment.
  • Hội chợ của trường có trò chơi, đồ ăn và giải thưởng để quyên góp tiền mua thiết bị cho sân chơi mới.
  • placeholder

4. Hội chợ (một sự kiện mà mọi người, doanh nghiệp, vv. trưng bày và bán hàng hóa của họ)

  • The local fair had a variety of vendors selling handmade crafts and delicious food.
  • Hội chợ địa phương có nhiều người bán hàng thủ công và đồ ăn ngon.
  • placeholder

5. Chợ buôn bán động vật (nơi trao đổi và bán trâu)

  • The fair was bustling with activity as farmers brought their livestock to be sold.
  • Hội chợ đang rộn ràng với hoạt động khi nông dân mang gia súc của họ đến để bán.
  • placeholder

6. Hội chợ việc làm (một sự kiện mà những người đang tìm việc có thể nhận thông tin về các công ty có thể tuyển họ)

  • The career fair at the university helped students connect with potential employers.
  • Hội chợ việc làm tại trường đại học giúp sinh viên kết nối với nhà tuyển dụng tiềm năng.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "fair", việc hỏi "fair nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.