fact nghĩa là gì trong tiếng Anh

factnoun

1. a1 IELTS <4.0 Sự thật, thực tế (Điều được biết là đúng, đặc biệt là khi nó có thể được chứng minh).

  • It is a well-known fact that water boils at 100 degrees Celsius at sea level.
  • Đó là một sự thật được biết đến rộng rãi rằng nước sôi ở 100 độ Celsius ở mực nước biển.
  • The fact that the sun rises in the east and sets in the west is undeniable.
  • Sự thật rằng mặt trời mọc ở phía đông và lặn ở phía tây là không thể phủ nhận.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

Mở kho từ vựng

2. a2 IELTS <4.0 Sự thật, thực tế (Những điều có thực, không phải bịa đặt).

  • The fact that the sun rises in the east is a well-known scientific truth.
  • Thực tế rằng mặt trời mọc ở phía đông là một sự thật khoa học được biết đến rộng rãi.
  • It is a fact that water boils at 100 degrees Celsius under normal atmospheric pressure.
  • Đó là một sự thật rằng nước sôi ở 100 độ Celsius dưới áp suất khí quyển bình thường.
  • placeholder

3. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Thực tế là (Một tình huống cụ thể tồn tại).

  • The fact that it's raining means we should bring umbrellas for our walk.
  • Thực tế là trời đang mưa có nghĩa là chúng ta cần hủy buổi dã ngoại.
  • In the fact of a global pandemic, it is crucial to follow safety guidelines.
  • Cô ấy ngạc nhiên bởi thực tế là anh ấy đã hoàn thành dự án rồi.
  • placeholder

4. Thực tế, sự thật (Thông tin hoặc chi tiết cụ thể về một sự kiện, tình huống).

  • I love to bake, fact, I make the best chocolate cake.
  • Tôi thích nướng bánh, thực tế, tôi làm ra chiếc bánh sô cô la ngon nhất.
  • She's a talented musician, fact, she plays the violin beautifully.
  • Cô ấy là một nghệ sĩ tài năng, thực tế, cô ấy chơi đàn violin rất đẹp.
  • placeholder

5. Thực tế, sự thật (Là thông tin hoặc tuyên bố được chứng minh là đúng hoặc thực sự tồn tại).

  • Fact, I never agreed to that in the first place.
  • Thực tế, tôi chưa bao giờ đồng ý với điều đó từ đầu.
  • Fact, I think it's a very good idea, actually.
  • Thực tế, tôi nghĩ đó là một ý tưởng rất tốt, thực sự.
  • placeholder

6. a1 IELTS <4.0 Thực tế, sự thật (Thông tin hoặc chi tiết cụ thể về điều gì đó đã được đề cập).

  • The sky is blue, fact.
  • Bầu trời màu xanh, thực tế.
  • Cats are mammals, fact.
  • Mèo là động vật có vú, thực tế.
  • placeholder

7. a1 IELTS <4.0 Thực tế, sự thật (Là từ dùng để nhấn mạnh một phát biểu, đặc biệt là một phát biểu trái ngược với những gì vừa được đề cập).

  • She claimed to be an expert in cooking, but the fact is, she can barely boil water.
  • Cô ấy tự nhận mình là chuyên gia nấu ăn, nhưng sự thật là, cô ấy hầu như không thể luộc nước.
  • He boasted about his intelligence, but the fact is, he failed every exam this semester.
  • Anh ta khoe mình thông minh, nhưng sự thật là, anh ta đã trượt mọi kỳ thi trong học kỳ này.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Cài đặt ngay

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "fact", việc hỏi "fact nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.